Finance

Danh sách
Tại sao EHG tăng 6,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
EHG:WSE
EuroHold Bulgaria AD
5,75 PLN
+6,48%
(+0,35) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EHG...
Mở
5,75 PLN
Cao
5,75 PLN
Thấp
5,75 PLN
Vốn hoá thị trường
291,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 N
Khối lượng
74,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
5,75 PLN
Cao
5,75 PLN
Thấp
5,75 PLN
Vốn hoá thị trường
291,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 N
Khối lượng
74,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EuroHold Bulgaria AD
Giám đốc điều hànhAssen Minchev
Số nhân viên4,29 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeurohold.bg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BGN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BGN
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
678,66 Tr
837,58 Tr
690,40 Tr
954,15 Tr
Giá vốn hàng bán
567,89 Tr
737,79 Tr
543,46 Tr
791,62 Tr
Chi phí doanh thu
567,89 Tr
737,79 Tr
543,46 Tr
791,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,39 Tr
94,79 Tr
60,37 Tr
93,99 Tr
Chi phí hoạt động
66,90 Tr
65,66 Tr
98,94 Tr
120,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
634,80 Tr
803,44 Tr
642,40 Tr
911,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,86 Tr
34,13 Tr
48,00 Tr
42,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,60 Tr
2,98 Tr
17,61 Tr
-19,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,19 Tr
9,30 Tr
26,11 Tr
14,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,19 Tr
9,30 Tr
26,11 Tr
14,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,84 Tr
7,30 Tr
4,43 Tr
10,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,68%
78,45%
16,97%
75,39%
Chi phí hoạt động khác
-16,66 Tr
-60,41 Tr
7,85 Tr
-6,70 Tr
Thu nhập ròng
13,71 Tr
2,89 Tr
20,52 Tr
2,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
0,35%
2,97%
0,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,21 Tr
724,00 N
4,33 Tr
4,32 Tr
Chi phí lãi suất
-24,24 Tr
-27,09 Tr
-45,29 Tr
-9,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,03 Tr
-26,37 Tr
-40,96 Tr
-5,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,17 Tr
31,27 Tr
30,72 Tr
32,78 Tr
EBITDA
65,41 Tr
62,05 Tr
76,31 Tr
71,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google