Finance

Danh sách
Tại sao EH giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
EH:NASDAQ
EHang Holdings Ltd - ADR
4,25 US$
-2,30%
(-0,100) 1 ngày
30 thg 9, 14:56:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EH...
Mở
4,38 US$
Cao
4,43 US$
Thấp
4,24 US$
Vốn hoá thị trường
322,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
697,82 N
Khối lượng
533,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 US$
EPS
-0,73 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,33 Tr
Số nhân viên
829
Mở
4,38 US$
Cao
4,43 US$
Thấp
4,24 US$
Vốn hoá thị trường
322,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
697,82 N
Khối lượng
533,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 US$
EPS
-0,73 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,33 Tr
Số nhân viên
829
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EHang Holdings Ltd - ADR
Giám đốc điều hànhHuazhi Hu
Số nhân viên829
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhHoàng Bộ, Quảng Châu, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webehang.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EH trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
3
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,25 US$
9,00 US$ (+111,76%)
Trung bình
6,06 US$ (+42,59%)
Thấp nhất
3,90 US$ (-8,24%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tim Hsiao
Morgan Stanley
Hold
Downgraded
-
-
09/15/2026
Jason Sum
DBS
Hold
Downgraded
5,00 US$
+17,6%
08/28/2026
Unknown Analyst
Deutsche Bank
Buy
Maintained
9,00 US$
+111,8%
08/27/2026
Beatrice Lam
J.P. Morgan
Sell
Maintained
3,90 US$
-8,2%
08/26/2026
Fiona Liang
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
5,10 US$
+20%
08/25/2026
Allen Chang
Goldman Sachs
Hold
Downgraded
7,30 US$
+71,8%
07/14/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Downgraded
11,10 US$
+161,2%
06/04/2026
Wei Shen CFA
UBS
Hold
Downgraded
11,10 US$
+161,2%
06/04/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Buy
Reiterated
19,60 US$
+361,2%
03/16/2026
Unknown Analyst
Daiwa
Buy
Reiterated
-
-
03/10/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,47 Tr
152,26 Tr
25,66 Tr
77,89 Tr
Giá vốn hàng bán
36,26 Tr
59,68 Tr
9,62 Tr
30,19 Tr
Chi phí doanh thu
36,26 Tr
59,68 Tr
9,62 Tr
30,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,62 Tr
49,09 Tr
60,08 Tr
63,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,16 Tr
102,59 Tr
91,66 Tr
118,54 Tr
Chi phí hoạt động
147,93 Tr
149,58 Tr
143,95 Tr
179,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,19 Tr
209,26 Tr
153,57 Tr
209,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-91,72 Tr
-57,00 Tr
-127,91 Tr
-131,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-438,00 N
788,00 N
492,00 N
287,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-82,11 Tr
-39,42 Tr
-126,24 Tr
-129,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-82,11 Tr
-39,42 Tr
-126,24 Tr
-129,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 N
-4,52 Tr
117,00 N
-770,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
11,47%
-0,09%
0,60%
Chi phí hoạt động khác
-2,86 Tr
-2,10 Tr
-7,80 Tr
-2,89 Tr
Thu nhập ròng
-82,16 Tr
-34,94 Tr
-125,96 Tr
-127,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-88,84%
-22,95%
-490,88%
-163,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-1,00
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,74 Tr
21,13 Tr
10,40 Tr
8,99 Tr
Chi phí lãi suất
-1,74 Tr
-2,09 Tr
-2,32 Tr
-2,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
19,04 Tr
8,07 Tr
6,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-88,29 Tr
-52,02 Tr
-122,93 Tr
-126,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google