Finance

Danh sách
Tại sao EGT tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
EGT:LON
European Green Transition PLC
11,00 GBX
+2,33%
(+0,25) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGT...
Mở
11,19 GBX
Cao
11,50 GBX
Thấp
10,50 GBX
Vốn hoá thị trường
29,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
394,39 N
Khối lượng
191,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,60 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
269,62 Tr
Số nhân viên
6
Mở
11,19 GBX
Cao
11,50 GBX
Thấp
10,50 GBX
Vốn hoá thị trường
29,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
394,39 N
Khối lượng
191,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,60 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
269,62 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về European Green Transition PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2024
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
3,43 Tr
3,43 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
2,54 Tr
2,54 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
2,54 Tr
2,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,78 N
348,78 N
1,17 Tr
1,17 Tr
Chi phí hoạt động
348,78 N
348,78 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,78 N
348,78 N
3,77 Tr
3,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-348,78 N
-348,78 N
-348,64 N
-348,64 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-331,87 N
-331,87 N
-724,09 N
-724,09 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-331,87 N
-331,87 N
-415,94 N
-415,94 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-331,87 N
-331,87 N
-724,09 N
-724,09 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-21,14%
-21,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,92 N
16,92 N
12,74 N
12,74 N
Chi phí lãi suất
-
-
-80,04 N
-80,04 N
Chi phí lãi suất ròng
16,92 N
16,92 N
-67,30 N
-67,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
58,28 N
58,28 N
EBITDA
-348,41 N
-348,41 N
-290,36 N
-290,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,55 N
-1,55 N
Các ứng dụng của Google