Finance

Danh sách
EGSER:IST
Ege Seramik Sanayi ve Ticaret AS
2,02 TRY
-1,94%
(-0,040) 1 ngày
6 thg 11, 13:12:32 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGSER...
Mở
2,02 TRY
Cao
2,04 TRY
Thấp
2,00 TRY
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
353,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,89 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 TRY
EPS
-0,74 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
993
Mở
2,02 TRY
Cao
2,04 TRY
Thấp
2,00 TRY
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
353,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,89 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 TRY
EPS
-0,74 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
993
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ege Seramik Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên993
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,31 T
1,46 T
1,71 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,23 T
1,25 T
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,23 T
1,25 T
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,30 Tr
13,94 Tr
13,58 Tr
14,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,85 Tr
206,99 Tr
241,78 Tr
283,48 Tr
Chi phí hoạt động
231,95 Tr
333,01 Tr
354,79 Tr
307,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,56 T
1,60 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-136,47 Tr
-94,23 Tr
107,68 Tr
69,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,80 Tr
149,77 Tr
14,96 Tr
175,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-268,28 Tr
-165,55 Tr
-59,29 Tr
-41,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-277,74 Tr
-161,10 Tr
-46,14 Tr
-24,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,37 Tr
-5,71 Tr
20,94 Tr
49,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,34%
3,45%
-35,32%
-120,11%
Chi phí hoạt động khác
-25,21 Tr
112,08 Tr
99,43 Tr
9,64 Tr
Thu nhập ròng
-245,90 Tr
-159,85 Tr
-80,24 Tr
-90,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,80%
-10,91%
-4,69%
-5,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
165,17 Tr
12,19 Tr
14,80 N
Chi phí lãi suất
-174,79 Tr
-464,67 Tr
-184,27 Tr
-269,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-172,83 Tr
-299,50 Tr
-172,07 Tr
-269,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-51,84 Tr
-15,70 Tr
176,80 Tr
182,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
612,01 N
1,93 Tr
10,44 Tr
16,33 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google