Finance

Danh sách
Tại sao EGR giảm 6,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
EGR:ASX
Ecograf Ltd
0,20 AU$
-6,82%
(-0,015) 1 ngày
5 thg 11, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGR...
Mở
0,22 AU$
Cao
0,22 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
96,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
159,89 N
Khối lượng
79,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,84 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,22 AU$
Cao
0,22 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
96,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
159,89 N
Khối lượng
79,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
482,84 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ecograf Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
131,00 N
131,00 N
86,00 N
86,00 N
Chi phí doanh thu
131,00 N
131,00 N
86,00 N
86,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 Tr
1,05 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Chi phí hoạt động
85,50 N
85,50 N
980,00 N
980,00 N
Tổng chi phí hoạt động
216,50 N
216,50 N
1,07 Tr
1,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-216,50 N
-216,50 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-151,00 N
-151,00 N
-995,00 N
-995,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-151,00 N
-151,00 N
-995,00 N
-995,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-317,00 N
-317,00 N
Thu nhập ròng
-126,00 N
-126,00 N
-968,00 N
-968,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,00 N
72,00 N
77,00 N
77,00 N
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-2,00 N
-500,00
-500,00
Chi phí lãi suất ròng
70,00 N
70,00 N
76,50 N
76,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,50 N
29,50 N
32,00 N
32,00 N
EBITDA
-187,00 N
-187,00 N
-1,05 Tr
-1,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google