Finance

Beta
Danh sách
EGPLF:OTCMKTS
Eagle Plains Resources Ltd
0,14 US$
-3,46%
(-0,0051) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGPLF...
Mở
0,14 US$
Cao
0,15 US$
Thấp
0,14 US$
Vốn hoá thị trường
23,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,42 N
Khối lượng
169,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,90 Tr
Mở
0,14 US$
Cao
0,15 US$
Thấp
0,14 US$
Vốn hoá thị trường
23,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,42 N
Khối lượng
169,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Eagle Plains Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhCranbrook, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,49 Tr
5,00 Tr
3,44 Tr
6,84 Tr
Giá vốn hàng bán
992,67 N
3,85 Tr
2,88 Tr
6,02 Tr
Chi phí doanh thu
992,67 N
3,85 Tr
2,88 Tr
6,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
507,54 N
420,19 N
912,66 N
664,69 N
Chi phí hoạt động
676,38 N
586,27 N
1,50 Tr
1,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 Tr
4,43 Tr
4,38 Tr
7,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-175,32 N
569,39 N
-945,84 N
-447,71 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,06 N
155,04 N
462,75 N
502,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-237,79 N
1,14 Tr
780,91 N
102,26 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-147,59 N
764,95 N
-457,18 N
92,03 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-237,79 N
1,14 Tr
780,91 N
102,26 N
Biên lợi nhuận ròng
-15,92%
22,78%
22,71%
1,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,22 N
40,51 N
25,92 N
36,82 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
41,22 N
40,51 N
25,92 N
36,82 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,72 N
46,09 N
50,50 N
45,88 N
EBITDA
-131,60 N
615,48 N
-856,64 N
-401,82 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu