Finance

Danh sách
EGP:NYSE
Eastgroup Properties Inc
195,98 US$
+0,44%
(+0,86) 1 ngày
195,98 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGP...
Mở
195,97 US$
Cao
196,74 US$
Thấp
194,51 US$
Vốn hoá thị trường
10,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,59 N
Khối lượng
220,76 N
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
1,60 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,40
Cao nhất trong 52 tuần
226,71 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,11 US$
EPS
5,70 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,77 Tr
Số nhân viên
103
Mở
195,97 US$
Cao
196,74 US$
Thấp
194,51 US$
Vốn hoá thị trường
10,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,59 N
Khối lượng
220,76 N
Cổ tức
3,27%
Cổ tức hằng quý
1,60 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,40
Cao nhất trong 52 tuần
226,71 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,11 US$
EPS
5,70 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,77 Tr
Số nhân viên
103
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eastgroup Properties Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeastgroup.net
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 15 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EGP trong 3 tháng qua
Mua
Mua
11
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 15 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EGP trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 195,98 US$
268,00 US$ (+36,75%)
Trung bình
228,40 US$ (+16,54%)
Thấp nhất
199,00 US$ (+1,54%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Steve Sakwa
Evercore ISI
Hold
Maintained
199,00 US$
+1,5%
10/02/2026
Michael Griffin CFA
Evercore ISI
Hold
Maintained
199,00 US$
+1,5%
10/02/2026
Michael Mueller
J.P. Morgan
Buy
Upgraded
231,00 US$
+17,9%
09/24/2026
John Kim
BMO Capital
Buy
Maintained
225,00 US$
+14,8%
09/13/2026
Alexander Goldfarb
Piper Sandler
Buy
Reiterated
268,00 US$
+36,7%
09/08/2026
James Feldman
Wells Fargo
Buy
Reiterated
232,00 US$
+18,4%
09/01/2026
Blaine Heck
Wells Fargo
Buy
Reiterated
232,00 US$
+18,4%
09/01/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
236,00 US$
+20,4%
08/06/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
231,00 US$
+17,9%
08/03/2026
Nicholas Thillman
Robert W. Baird
Buy
Maintained
221,00 US$
+12,8%
07/31/2026
Michael Carroll
RBC Capital
Hold
Maintained
220,00 US$
+12,3%
07/31/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Buy
Maintained
230,00 US$
+17,4%
07/28/2026
Nicholas Joseph
Citi
Buy
Maintained
250,00 US$
+27,6%
07/24/2026
Tom Catherwood
BTIG
Buy
Maintained
235,00 US$
+19,9%
07/22/2026
Brendan Lynch
Barclays
Buy
Maintained
228,00 US$
+16,3%
07/23/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Buy
Maintained
236,00 US$
+20,4%
07/15/2026
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Hold
Maintained
200,00 US$
+2,1%
07/13/2026
Todd Thomas
KeyBanc
Buy
Maintained
220,00 US$
+12,3%
07/13/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Buy
Initiated
241,00 US$
+23%
06/17/2026
Jeffrey Spector
Bank of America Securities
Buy
Maintained
219,00 US$
+11,7%
06/01/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
217,00 US$
+10,7%
04/27/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,34 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 197,59 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,14 Tr
187,46 Tr
190,26 Tr
193,33 Tr
Giá vốn hàng bán
48,00 Tr
49,12 Tr
50,52 Tr
50,68 Tr
Chi phí doanh thu
48,00 Tr
49,12 Tr
50,52 Tr
50,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,81 Tr
5,32 Tr
7,84 Tr
7,44 Tr
Chi phí hoạt động
59,94 Tr
62,38 Tr
63,34 Tr
63,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,94 Tr
111,50 Tr
113,86 Tr
114,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,20 Tr
75,96 Tr
76,40 Tr
78,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
447,00 N
499,00 N
2,42 Tr
521,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
66,96 Tr
67,75 Tr
94,62 Tr
75,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,96 Tr
67,75 Tr
69,74 Tr
70,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,94 Tr
67,74 Tr
94,62 Tr
75,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,75%
36,13%
49,73%
39,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,26
1,27
1,30
1,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,68 Tr
-8,71 Tr
-9,08 Tr
-8,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,68 Tr
-8,71 Tr
-9,08 Tr
-8,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,13 Tr
57,07 Tr
55,50 Tr
56,41 Tr
EBITDA
119,72 Tr
124,28 Tr
123,07 Tr
126,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-24,88 Tr
-5,19 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google