Trang chủEGIE3 • BVMF
add
Engie Brasil Energia SA
Giá đóng cửa hôm trước
33,28 R$
Mức chênh lệch một ngày
32,08 R$ - 33,71 R$
Phạm vi một năm
25,85 R$ - 35,19 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
38,02 T BRL
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
12,53
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,42 T | 4,49% |
Chi phí hoạt động | 124,67 Tr | -35,02% |
Thu nhập ròng | 617,45 Tr | -42,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,07 | -44,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | -40,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 T | 0,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 T | -13,70% |
Tổng tài sản | 55,31 T | 10,38% |
Tổng nợ | 41,40 T | 9,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 617,45 Tr | -42,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 T | 21,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,93 Tr | 87,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 T | -338,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 T | -1.301,47% |
Dòng tiền tự do | -1,13 T | 14,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.312