Finance

Danh sách
EGHSF:OTCMKTS
Enghouse Systems Ltd
11,93 US$
+1,95%
(+0,23) 1 ngày
11,93 US$
-0,01% (-0,0015)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGHSF...
Mở
11,93 US$
Cao
11,93 US$
Thấp
11,93 US$
Vốn hoá thị trường
916,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,97 N
Khối lượng
7,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,73 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,93 US$
Cao
11,93 US$
Thấp
11,93 US$
Vốn hoá thị trường
916,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,97 N
Khối lượng
7,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,73 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enghouse Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhMarkham, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webenghouse.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
124,48 Tr
120,10 Tr
114,28 Tr
117,58 Tr
Giá vốn hàng bán
45,73 Tr
44,63 Tr
44,18 Tr
42,74 Tr
Chi phí doanh thu
45,73 Tr
44,63 Tr
44,18 Tr
42,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,83 Tr
21,93 Tr
22,64 Tr
21,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,27 Tr
22,40 Tr
20,99 Tr
22,47 Tr
Chi phí hoạt động
53,84 Tr
53,01 Tr
51,63 Tr
51,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,57 Tr
97,64 Tr
95,81 Tr
94,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,91 Tr
22,46 Tr
18,47 Tr
22,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 N
1,46 Tr
-4,00 N
-415,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,03 Tr
23,41 Tr
20,22 Tr
19,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,60 Tr
24,22 Tr
21,25 Tr
24,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,90 Tr
5,91 Tr
3,94 Tr
4,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,84%
25,25%
19,46%
22,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,13 Tr
17,50 Tr
16,29 Tr
15,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,97%
14,57%
14,25%
13,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,39
0,33
0,31
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,02 Tr
1,55 Tr
1,61 Tr
1,72 Tr
Chi phí lãi suất
-169,00 N
-202,00 N
-106,00 N
-112,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,85 Tr
1,35 Tr
1,50 Tr
1,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,07 Tr
2,06 Tr
1,81 Tr
1,69 Tr
EBITDA
28,98 Tr
26,31 Tr
25,25 Tr
29,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google