Finance

Danh sách
EGGUB:IST
Ege Gubre Sanayii AS
99,25 TRY
-0,20%
(-0,20) 1 ngày
9 thg 10, 13:42:16 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGGUB...
Mở
99,45 TRY
Cao
100,00 TRY
Thấp
98,80 TRY
Vốn hoá thị trường
9,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
492,28 N
Khối lượng
64,73 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,62 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
142,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
81,70 TRY
EPS
7,15 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
550
Mở
99,45 TRY
Cao
100,00 TRY
Thấp
98,80 TRY
Vốn hoá thị trường
9,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
492,28 N
Khối lượng
64,73 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,62 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
142,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
81,70 TRY
EPS
7,15 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
550
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ege Gubre Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên550
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
943,45 Tr
952,31 Tr
1,05 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
627,25 Tr
152,41 Tr
506,72 Tr
556,82 Tr
Chi phí doanh thu
627,25 Tr
152,41 Tr
506,72 Tr
556,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
177,83 Tr
239,41 Tr
221,40 Tr
233,25 Tr
Chi phí hoạt động
183,00 Tr
216,51 Tr
227,90 Tr
257,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
810,25 Tr
368,92 Tr
734,61 Tr
814,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,20 Tr
583,39 Tr
316,66 Tr
374,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
137,17 Tr
-433,58 Tr
-639,38 N
-6,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
341,35 Tr
248,54 Tr
335,63 Tr
363,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,10 Tr
285,74 Tr
332,32 Tr
385,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,65 Tr
-28,21 Tr
272,66 Tr
147,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,34%
-11,35%
81,24%
40,52%
Chi phí hoạt động khác
5,17 Tr
-22,89 Tr
6,49 Tr
23,97 Tr
Thu nhập ròng
162,70 Tr
276,76 Tr
62,96 Tr
216,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,25%
29,06%
5,99%
18,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,85 Tr
60,87 Tr
44,77 Tr
28,61 Tr
Chi phí lãi suất
-3,44 Tr
-46,10 Tr
-25,08 Tr
-43,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,42 Tr
14,77 Tr
19,68 Tr
-14,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
232,92 Tr
716,22 Tr
462,59 Tr
540,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,28 Tr
9,83 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google