Finance

Danh sách
Tại sao EGEGY giảm 4,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
EGEGY:IST
Egeyapi Avrupa Gayrimenkl Ytrm Ortklg AS
15,61 TRY
-4,64%
(-0,76) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGEGY...
Mở
16,37 TRY
Cao
16,37 TRY
Thấp
15,61 TRY
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,23 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,08 TRY
Chỉ số P/E
2,70
Cao nhất trong 52 tuần
35,48 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,09 TRY
EPS
5,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
24
Mở
16,37 TRY
Cao
16,37 TRY
Thấp
15,61 TRY
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,23 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,08 TRY
Chỉ số P/E
2,70
Cao nhất trong 52 tuần
35,48 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,09 TRY
EPS
5,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Egeyapi Avrupa Gayrimenkl Ytrm Ortklg AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,37 Tr
1,55 T
2,33 T
928,21 Tr
Giá vốn hàng bán
276,42 Tr
824,30 Tr
1,58 T
553,66 Tr
Chi phí doanh thu
276,42 Tr
824,30 Tr
1,58 T
553,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,65 Tr
92,68 Tr
101,65 Tr
89,02 Tr
Chi phí hoạt động
55,80 Tr
108,01 Tr
101,09 Tr
88,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
332,22 Tr
932,31 Tr
1,68 T
641,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,15 Tr
620,26 Tr
645,14 Tr
286,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,48 Tr
250,94 Tr
76,08 Tr
51,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,03 Tr
683,13 Tr
719,53 Tr
261,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,03 Tr
953,91 Tr
719,53 Tr
261,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,63 N
261,32 Tr
162,23 Tr
111,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
38,25%
22,55%
42,63%
Chi phí hoạt động khác
-3,85 Tr
15,32 Tr
-560,57 N
-963,61 N
Thu nhập ròng
64,06 Tr
421,81 Tr
557,31 Tr
149,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
27,17%
23,96%
16,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,24 Tr
106,56 Tr
25,71 Tr
19,71 Tr
Chi phí lãi suất
-29,83 Tr
-11,73 Tr
-28,73 Tr
-91,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,41 Tr
94,84 Tr
-3,02 Tr
-71,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,47 Tr
620,31 Tr
645,45 Tr
286,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google