Finance

Danh sách
Tại sao EGEEN tăng 5,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
EGEEN:IST
Ege Endustri ve Ticaret AS
5.132,50 TRY
+5,99%
(+290,00) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGEEN...
Mở
4.867,50 TRY
Cao
5.227,50 TRY
Thấp
4.867,50 TRY
Vốn hoá thị trường
16,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,49 N
Khối lượng
39,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.467,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4.712,50 TRY
EPS
-82,17 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
613
Mở
4.867,50 TRY
Cao
5.227,50 TRY
Thấp
4.867,50 TRY
Vốn hoá thị trường
16,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,49 N
Khối lượng
39,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.467,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4.712,50 TRY
EPS
-82,17 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
613
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ege Endustri ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên613
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,07 T
1,12 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
777,13 Tr
974,76 Tr
1,03 T
975,80 Tr
Chi phí doanh thu
777,13 Tr
974,76 Tr
1,03 T
975,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,35 Tr
5,50 Tr
23,48 Tr
6,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,02 Tr
116,15 Tr
139,81 Tr
141,96 Tr
Chi phí hoạt động
160,42 Tr
107,32 Tr
168,75 Tr
150,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
937,54 Tr
1,08 T
1,20 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,98 Tr
-12,98 Tr
-78,79 Tr
170,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-206,20 Tr
-28,55 Tr
-16,84 Tr
-208,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,46 Tr
-49,94 Tr
-101,09 Tr
59,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,46 Tr
-29,07 Tr
-101,09 Tr
59,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-23,12 Tr
129,87 Tr
31,18 Tr
16,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
273,19%
-260,07%
-30,84%
27,54%
Chi phí hoạt động khác
-16,96 Tr
-14,32 Tr
5,46 Tr
1,93 Tr
Thu nhập ròng
14,65 Tr
-179,81 Tr
-132,27 Tr
43,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
-16,82%
-11,85%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,96 Tr
-
74,70 Tr
82,96 Tr
Chi phí lãi suất
-35,75 Tr
-213,19 Tr
-38,13 Tr
-28,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
112,21 Tr
-213,19 Tr
36,57 Tr
54,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
215,81 Tr
48,11 Tr
-16,58 Tr
244,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-591,00 N
12,00 N
-667,00 N
419,00 N
Các ứng dụng của Google