Finance

Danh sách
EGBN:NASDAQ
Eagle Bancorp Inc
28,35 US$
+1,18%
(+0,33) 1 ngày
28,35 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EGBN...
Mở
28,14 US$
Cao
28,72 US$
Thấp
28,06 US$
Vốn hoá thị trường
864,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
337,70 N
Khối lượng
481,36 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,03 US$
EPS
-1,60 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,48 Tr
Số nhân viên
475
Mở
28,14 US$
Cao
28,72 US$
Thấp
28,06 US$
Vốn hoá thị trường
864,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
337,70 N
Khối lượng
481,36 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,03 US$
EPS
-1,60 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,48 Tr
Số nhân viên
475
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eagle Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên475
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhBethesda, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EGBN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EGBN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 28,35 US$
33,00 US$ (+16,40%)
Trung bình
30,00 US$ (+5,82%)
Thấp nhất
27,00 US$ (-4,76%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Steve Moss
Raymond James
Buy
Maintained
33,00 US$
+16,4%
09/14/2026
Justin Crowley
Piper Sandler
Hold
Maintained
30,00 US$
+5,8%
08/03/2026
Catherine Mealor
KBW
Hold
Maintained
27,00 US$
-4,8%
08/03/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-42,52 Tr
64,82 Tr
64,80 Tr
51,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,90 Tr
34,16 Tr
35,16 Tr
36,01 Tr
Chi phí hoạt động
35,23 Tr
62,13 Tr
41,73 Tr
39,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,23 Tr
62,13 Tr
41,73 Tr
39,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-77,76 Tr
2,70 Tr
23,07 Tr
12,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,66 Tr
-7,71 Tr
-7,01 Tr
-4,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-84,42 Tr
-5,01 Tr
16,06 Tr
7,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-84,42 Tr
-5,01 Tr
16,06 Tr
7,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-16,91 Tr
-2,57 Tr
1,34 Tr
707,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,03%
51,35%
8,35%
9,27%
Chi phí hoạt động khác
3,34 Tr
27,97 Tr
6,57 Tr
3,15 Tr
Thu nhập ròng
-67,51 Tr
-2,44 Tr
14,72 Tr
6,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
158,77%
-3,76%
22,71%
13,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-2,22
0,25
0,48
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
375,00 N
-1,54 Tr
-
-6,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google