Finance

Danh sách
Tại sao EG giảm 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
EG:KLSE
EG Industries Bhd
1,70 MYR
-3,95%
(-0,070) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EG...
Mở
1,75 MYR
Cao
1,75 MYR
Thấp
1,67 MYR
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 Tr
Khối lượng
9,14 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
950,59 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1,75 MYR
Cao
1,75 MYR
Thấp
1,67 MYR
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 Tr
Khối lượng
9,14 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
950,59 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EG Industries Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeg.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
344,40 Tr
379,51 Tr
301,56 Tr
402,07 Tr
Giá vốn hàng bán
297,22 Tr
320,26 Tr
254,85 Tr
336,41 Tr
Chi phí doanh thu
297,22 Tr
320,26 Tr
254,85 Tr
336,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
16,44 Tr
16,73 Tr
17,26 Tr
24,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,66 Tr
336,99 Tr
272,11 Tr
361,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,74 Tr
42,51 Tr
29,44 Tr
41,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,49 Tr
34,57 Tr
22,71 Tr
52,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,49 Tr
34,57 Tr
22,71 Tr
31,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
500,00 N
900,00 N
350,00 N
10,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,04%
2,60%
1,54%
20,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,24 Tr
35,57 Tr
22,11 Tr
45,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,04%
9,37%
7,33%
11,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
325,00 N
360,00 N
353,00 N
251,00 N
Chi phí lãi suất
-6,61 Tr
-8,33 Tr
-7,13 Tr
-9,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,28 Tr
-7,97 Tr
-6,77 Tr
-9,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,44 Tr
16,73 Tr
17,26 Tr
24,62 Tr
EBITDA
46,06 Tr
58,25 Tr
45,77 Tr
66,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-360,00 N
600,00 N
-6,00 N
-536,00 N
Các ứng dụng của Google