Finance

Danh sách
Tại sao EG1 tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
EG1:ASX
Evergold Minerals Ltd
0,026 AU$
+4,00%
(+0,0010) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EG1...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
8,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
503,89 N
Khối lượng
320,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,85 Tr
Mở
0,02 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
8,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
503,89 N
Khối lượng
320,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,85 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evergold Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
459,28 N
459,28 N
462,59 N
462,59 N
Chi phí hoạt động
542,88 N
542,88 N
260,33 N
260,33 N
Tổng chi phí hoạt động
542,88 N
542,88 N
260,33 N
260,33 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-542,88 N
-542,88 N
-260,33 N
-260,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-540,91 N
-540,91 N
-239,60 N
-239,60 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-540,91 N
-540,91 N
-251,90 N
-251,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-241,07 N
-241,07 N
Thu nhập ròng
-540,91 N
-540,91 N
-239,60 N
-239,60 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
2,00 N
8,43 N
8,43 N
Chi phí lãi suất
-30,00
-30,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,98 N
1,98 N
8,43 N
8,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,15 N
9,15 N
8,12 N
8,12 N
EBITDA
-533,73 N
-533,73 N
-252,21 N
-252,21 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google