Finance

Danh sách
Tại sao EFRTF tăng 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
EFRTF:OTCMKTS
Nexus Industrial REIT
5,18 US$
+2,77%
(+0,14) 1 ngày
5,21 US$
+0,60% (+0,031)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EFRTF...
Mở
5,18 US$
Cao
5,18 US$
Thấp
5,18 US$
Vốn hoá thị trường
533,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,66 N
Khối lượng
54,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,94 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,49 Tr
Số nhân viên
22
Mở
5,18 US$
Cao
5,18 US$
Thấp
5,18 US$
Vốn hoá thị trường
533,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,66 N
Khối lượng
54,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,94 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,49 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexus Industrial REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhOakville, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webnexusreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,48 Tr
42,12 Tr
46,08 Tr
46,72 Tr
Giá vốn hàng bán
11,10 Tr
11,88 Tr
12,21 Tr
12,48 Tr
Chi phí doanh thu
11,10 Tr
11,88 Tr
12,21 Tr
12,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,20 Tr
1,98 Tr
2,49 Tr
2,18 Tr
Chi phí hoạt động
2,24 Tr
2,02 Tr
2,46 Tr
2,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,34 Tr
13,90 Tr
14,67 Tr
14,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,14 Tr
28,22 Tr
31,41 Tr
31,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,00 N
54,00 N
50,00 N
49,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,45 Tr
30,57 Tr
32,18 Tr
-12,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,92 Tr
17,14 Tr
16,99 Tr
12,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,45 Tr
30,57 Tr
32,18 Tr
-12,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,93%
72,58%
69,83%
-27,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,00 N
119,00 N
21,00 N
20,00 N
Chi phí lãi suất
-18,31 Tr
-11,23 Tr
-14,44 Tr
-19,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,20 Tr
-11,12 Tr
-14,42 Tr
-19,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
29,04 Tr
32,23 Tr
32,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
414,00 N
309,00 N
44,00 N
Các ứng dụng của Google