Finance

Danh sách
EFGSY:OTCMKTS
Eiffage ADR
22,51 US$
+0,90%
(+0,20) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EFGSY...
Mở
21,96 US$
Cao
22,70 US$
Thấp
21,96 US$
Vốn hoá thị trường
9,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
35,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,62 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
490,00 Tr
Số nhân viên
87 N
Mở
21,96 US$
Cao
22,70 US$
Thấp
21,96 US$
Vốn hoá thị trường
9,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
35,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,62 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
490,00 Tr
Số nhân viên
87 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eiffage S.A. is a French civil engineering construction company. As of 2010 it was the third largest company of its type in France, and the fifth largest in Europe. Wikipedia
Giới thiệu về Eiffage ADR
Giám đốc điều hànhBenoît de Ruffray
Số nhân viên87 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhVélizy-Villacoublay, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,91 T
6,91 T
6,22 T
6,22 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,10 T
1,00 T
1,00 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,10 T
1,00 T
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,35 T
4,35 T
4,16 T
4,16 T
Chi phí hoạt động
5,00 T
5,00 T
4,72 T
4,72 T
Tổng chi phí hoạt động
6,11 T
6,11 T
5,72 T
5,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
801,00 Tr
801,00 Tr
500,00 Tr
500,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-18,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
714,50 Tr
714,50 Tr
449,00 Tr
449,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
714,00 Tr
714,00 Tr
449,00 Tr
449,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
229,00 Tr
229,00 Tr
173,50 Tr
173,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,05%
32,05%
38,64%
38,64%
Chi phí hoạt động khác
238,50 Tr
238,50 Tr
149,00 Tr
149,00 Tr
Thu nhập ròng
357,00 Tr
357,00 Tr
171,00 Tr
171,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,17%
5,17%
2,75%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,50 Tr
29,50 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
Chi phí lãi suất
-106,00 Tr
-106,00 Tr
-106,00 Tr
-106,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,50 Tr
-76,50 Tr
-80,50 Tr
-80,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
419,00 Tr
419,00 Tr
403,00 Tr
403,00 Tr
EBITDA
1,03 T
1,03 T
902,50 Tr
902,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,00 Tr
-20,00 Tr
-21,50 Tr
-21,50 Tr
Các ứng dụng của Google