Finance

Danh sách
EFGN:SWX
EFG International AG
15,86 CHF
-0,63%
(-0,10) 1 ngày
20 thg 10, 10:24:37 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EFGN...
Mở
15,82 CHF
Cao
15,90 CHF
Thấp
15,76 CHF
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
261,80 N
Khối lượng
17,18 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
0,16 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2012
Chỉ số P/E
18,32
Cao nhất trong 52 tuần
20,70 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
15,04 CHF
EPS
0,87 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
15,82 CHF
Cao
15,90 CHF
Thấp
15,76 CHF
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
261,80 N
Khối lượng
17,18 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
0,16 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2012
Chỉ số P/E
18,32
Cao nhất trong 52 tuần
20,70 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
15,04 CHF
EPS
0,87 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EFG International is a global private banking group offering private banking and asset management services, headquartered in Zurich. EFG International's group of private banking businesses operates in more than 40 locations worldwide, with around 3,225 employees. Wikipedia
Giới thiệu về EFG International AG
Giám đốc điều hànhGiorgio Pradelli
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
432,25 Tr
432,25 Tr
425,50 Tr
425,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,70 Tr
4,70 Tr
3,90 Tr
3,90 Tr
Chi phí hoạt động
298,60 Tr
298,60 Tr
309,95 Tr
309,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,60 Tr
298,60 Tr
309,95 Tr
309,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,65 Tr
133,65 Tr
115,55 Tr
115,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
62,30 Tr
62,30 Tr
115,20 Tr
115,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,65 Tr
133,65 Tr
115,55 Tr
115,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,20 Tr
10,20 Tr
22,80 Tr
22,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,37%
16,37%
19,79%
19,79%
Chi phí hoạt động khác
272,20 Tr
272,20 Tr
284,55 Tr
284,55 Tr
Thu nhập ròng
52,00 Tr
52,00 Tr
92,30 Tr
92,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,03%
12,03%
21,69%
21,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google