Finance

Danh sách
EFG:EPA
Eagle Football Group SA
1,82 €
+4,00%
(+0,070) 1 ngày
25 thg 8, 17:28:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EFG...
Mở
1,76 €
Cao
1,82 €
Thấp
1,75 €
Vốn hoá thị trường
301,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
932,00
Khối lượng
3,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 €
EPS
-1,54 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,87 Tr
Số nhân viên
440
Mở
1,76 €
Cao
1,82 €
Thấp
1,75 €
Vốn hoá thị trường
301,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
932,00
Khối lượng
3,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 €
EPS
-1,54 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,87 Tr
Số nhân viên
440
Hồ sơ
The Eagle Football Group is a French holding company created in 1999, primarily known for its ownership and management of the Olympique Lyonnais professional men's and women's association football clubs and their stadium, the Parc Olympique Lyonnais. Since June 2022, the company is primarily run by Eagle Football Holdings, which is owned by American businessman John Textor. OL Groupe was renamed to Eagle Football Group in 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Eagle Football Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập1 thg 2, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
39,88 Tr
39,88 Tr
37,98 Tr
37,98 Tr
Giá vốn hàng bán
52,81 Tr
52,81 Tr
41,35 Tr
41,35 Tr
Chi phí doanh thu
52,81 Tr
52,81 Tr
41,35 Tr
41,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,54 Tr
9,54 Tr
8,08 Tr
8,08 Tr
Chi phí hoạt động
43,46 Tr
43,46 Tr
90,21 Tr
90,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,27 Tr
96,27 Tr
131,56 Tr
131,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,40 Tr
-56,40 Tr
-93,58 Tr
-93,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,43 Tr
-5,43 Tr
-1,56 Tr
-1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,62 Tr
-41,62 Tr
-93,03 Tr
-93,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-67,90 Tr
-67,90 Tr
-104,74 Tr
-104,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
440,00 N
440,00 N
218,50 N
218,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,06%
-1,06%
-0,23%
-0,23%
Chi phí hoạt động khác
9,88 Tr
9,88 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
Thu nhập ròng
-42,10 Tr
-42,10 Tr
-93,27 Tr
-93,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-105,57%
-105,57%
-245,57%
-245,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
364,00 N
364,00 N
81,00 N
81,00 N
Chi phí lãi suất
-6,74 Tr
-6,74 Tr
-9,44 Tr
-9,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,38 Tr
-6,38 Tr
-9,36 Tr
-9,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,04 Tr
24,04 Tr
79,32 Tr
79,32 Tr
EBITDA
-27,98 Tr
-27,98 Tr
-77,83 Tr
-77,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,85 Tr
-23,85 Tr
-11,60 Tr
-11,60 Tr
Các ứng dụng của Google