Finance

Danh sách
EEFT:NASDAQ
Euronet Worldwide Inc
71,67 US$
+0,73%
(+0,52) 1 ngày
6 thg 11, 11:58:07 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EEFT...
Mở
70,00 US$
Cao
71,67 US$
Thấp
68,25 US$
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
910,24 N
Khối lượng
122,77 N
Chỉ số P/E
11,67
Cao nhất trong 52 tuần
83,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,48 US$
EPS
6,14 US$
Beta
0,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,74 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
70,00 US$
Cao
71,67 US$
Thấp
68,25 US$
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
910,24 N
Khối lượng
122,77 N
Chỉ số P/E
11,67
Cao nhất trong 52 tuần
83,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,48 US$
EPS
6,14 US$
Beta
0,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,74 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Euronet is an American provider of global electronic payment services with headquarters in Leawood, Kansas. It offers automated teller machines, point of sale services, credit/debit card services, currency exchange and other electronic financial services and payments software. Among others, it provides the prepaid subsidiaries Transact, PaySpot, epay, Movilcarga, TeleRecarga and ATX. As of 2019, Euronet services 50,000 ATMs and 330,000 EFT point-of-sale terminals across 170 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Euronet Worldwide Inc
Giám đốc điều hànhMichael J. Brown
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập22 thg 6, 1994
Trụ sở chínhLeawood, Kansas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EEFT trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
3
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EEFT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 71,67 US$
80,00 US$ (+11,62%)
Trung bình
70,25 US$ (-1,98%)
Thấp nhất
63,00 US$ (-12,10%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gustavo Gala
Monness
Hold
Reiterated
-
-
10/27/2026
Michael Grondahl
Northland Securities
Buy
Maintained
80,00 US$
+11,6%
10/28/2026
Vasundhara Govil
KBW
Hold
Maintained
68,00 US$
-5,1%
10/28/2026
Brett Huff
Stephens
Hold
Reiterated
63,00 US$
-12,1%
10/28/2026
Darrin Peller
Wolfe Research
Sell
Maintained
70,00 US$
-2,3%
08/25/2026
Peter Heckmann
D.A. Davidson
Buy
Maintained
94,00 US$
+31,2%
07/31/2026
Christopher Kennedy
William Blair
Buy
Reiterated
-
-
07/30/2026
Mayank Tandon
Needham
Buy
Maintained
90,00 US$
+25,6%
07/30/2026
Rayna Kumar
Oppenheimer
Buy
Reiterated
92,00 US$
+28,4%
03/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
3,55 US$ / 3,69 US$
-3,82%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,16 T / 1,19 T
-2,30%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,11 T
1,01 T
1,11 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
853,00 Tr
807,30 Tr
832,90 Tr
851,00 Tr
Chi phí doanh thu
853,00 Tr
807,30 Tr
832,90 Tr
851,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,30 Tr
92,60 Tr
98,40 Tr
99,00 Tr
Chi phí hoạt động
159,20 Tr
132,50 Tr
138,40 Tr
138,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
939,80 Tr
971,30 Tr
989,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,50 Tr
72,00 Tr
137,10 Tr
171,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
-
-
1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,20 Tr
66,30 Tr
124,30 Tr
159,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
70,40 Tr
121,10 Tr
159,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,40 Tr
29,00 Tr
46,70 Tr
45,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,20%
43,74%
37,57%
28,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,50 Tr
37,50 Tr
77,40 Tr
113,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,64%
3,71%
6,98%
9,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,39
1,58
2,82
3,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 Tr
4,10 Tr
4,80 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,40 Tr
-14,10 Tr
-20,60 Tr
-21,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,90 Tr
-10,00 Tr
-15,80 Tr
-16,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,70 Tr
39,90 Tr
40,00 Tr
39,50 Tr
EBITDA
134,20 Tr
111,90 Tr
177,10 Tr
211,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google