Finance

Danh sách
EDV:TSE
Endeavour Mining PLC
77,35 CA$
+1,34%
(+1,02) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDV...
Mở
78,34 CA$
Cao
78,61 CA$
Thấp
76,94 CA$
Vốn hoá thị trường
18,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
376,13 N
Khối lượng
423,22 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,66 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,94
Cao nhất trong 52 tuần
98,71 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,37 CA$
EPS
4,85 CA$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,63 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
78,34 CA$
Cao
78,61 CA$
Thấp
76,94 CA$
Vốn hoá thị trường
18,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
376,13 N
Khối lượng
423,22 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,66 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,94
Cao nhất trong 52 tuần
98,71 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,37 CA$
EPS
4,85 CA$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,63 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Endeavour Mining plc is a multinational mining company that owns and operates gold mines in Côte d'Ivoire, Burkina Faso and Senegal. The company is headquartered in London, England, and is listed on the London Stock Exchange. It is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Endeavour Mining PLC
Giám đốc điều hànhIan Cockerill
Số nhân viên5,38 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,25 US$ / 1,83 US$
-31,82%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,22 T / 1,39 T
-12,47%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
910,10 Tr
1,27 T
1,35 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
350,90 Tr
452,90 Tr
433,70 Tr
454,50 Tr
Chi phí doanh thu
350,90 Tr
452,90 Tr
433,70 Tr
454,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,40 Tr
13,30 Tr
14,00 Tr
11,90 Tr
Chi phí hoạt động
172,50 Tr
457,90 Tr
186,40 Tr
193,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
523,40 Tr
910,80 Tr
620,10 Tr
647,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
386,70 Tr
363,10 Tr
728,90 Tr
572,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,80 Tr
-42,40 Tr
9,60 Tr
-200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
311,00 Tr
273,50 Tr
706,90 Tr
512,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
309,70 Tr
266,50 Tr
719,80 Tr
535,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,40 Tr
151,00 Tr
285,00 Tr
177,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,18%
55,21%
40,32%
34,69%
Chi phí hoạt động khác
10,00 Tr
37,10 Tr
4,90 Tr
8,00 Tr
Thu nhập ròng
167,30 Tr
67,90 Tr
353,90 Tr
250,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,38%
5,33%
26,23%
20,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,66
0,93
1,53
1,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,10 Tr
1,10 Tr
1,80 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-17,70 Tr
-16,50 Tr
-14,20 Tr
-18,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,60 Tr
-15,40 Tr
-12,40 Tr
-15,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,40 Tr
174,20 Tr
148,70 Tr
152,90 Tr
EBITDA
521,10 Tr
773,60 Tr
870,30 Tr
725,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
200,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google