Finance

Danh sách
Tại sao EDUCOMP tăng 4,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
EDUCOMP:NSE
Educomp Solutions Ltd
0,97 ₹
+4,30%
(+0,040) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDUCOMP...
Mở
0,91 ₹
Cao
0,97 ₹
Thấp
0,91 ₹
Vốn hoá thị trường
116,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,18 N
Khối lượng
112,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,47 Tr
Số nhân viên
29
Mở
0,91 ₹
Cao
0,97 ₹
Thấp
0,91 ₹
Vốn hoá thị trường
116,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,18 N
Khối lượng
112,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,47 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Educomp Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeducomp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2012
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
Doanh thu
2,47 T
10,92 Tr
6,22 Tr
6,22 Tr
Giá vốn hàng bán
-
6,06 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
6,06 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
880,00 N
880,00 N
Chi phí hoạt động
-
10,68 Tr
11,94 Tr
11,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
16,74 Tr
19,94 Tr
19,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-5,82 Tr
-13,71 Tr
-13,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,46 Tr
-2,45 Tr
-2,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-64,83 Tr
-137,12 Tr
-137,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-64,83 Tr
-140,94 Tr
-140,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
7,64 Tr
6,83 Tr
6,83 Tr
Thu nhập ròng
-
-64,83 Tr
-137,12 Tr
-137,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-593,55%
-2.202,98%
-2.202,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,06 Tr
3,06 Tr
Chi phí lãi suất
-
-16,54 Tr
-16,53 Tr
-16,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-16,54 Tr
-13,47 Tr
-13,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,19 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
EBITDA
-
-3,68 Tr
-11,66 Tr
-11,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google