Finance

Danh sách
EDRVF:OTCMKTS
Edp Renewables SA
14,08 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:35:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDRVF...
Vốn hoá thị trường
12,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,26 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
12,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,26 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EDP Renováveis is a renewable energy company registered in Oviedo, and headquartered in Madrid that designs, develops, manages and operates power plants that generate electricity using renewable energy sources. EDPR was established in 2007 to hold and operate the growing renewable energy assets of parent company Energias de Portugal, Portugal's largest utility company headquartered in Lisbon. EDP Renováveis is the fourth-largest generator of wind energy globally. EDPR's business includes wind farms and, to a limited but growing extent, solar energy activities. EDPR has continued to grow in recent years and is now present in 13 international markets. Wikipedia
Giới thiệu về Edp Renewables SA
Giám đốc điều hànhMiguel Stilwell d'Andrade
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webedp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
498,65 Tr
563,13 Tr
584,00 Tr
641,17 Tr
Giá vốn hàng bán
148,85 Tr
83,97 Tr
112,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
148,85 Tr
83,97 Tr
112,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,34 Tr
108,42 Tr
59,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
339,01 Tr
454,59 Tr
396,90 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
487,86 Tr
538,56 Tr
508,90 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,78 Tr
24,57 Tr
75,10 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,18 Tr
-44,30 Tr
28,90 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,45 Tr
193,20 Tr
145,00 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 Tr
198,81 Tr
145,00 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
35,71 Tr
60,43 Tr
39,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
59,08%
31,28%
26,90%
-
Chi phí hoạt động khác
2,37 Tr
144,94 Tr
100,90 Tr
-
Thu nhập ròng
13,48 Tr
108,80 Tr
70,00 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
2,70%
19,32%
11,99%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,07
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
111,08 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-113,16 Tr
-138,60 Tr
-85,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-113,16 Tr
-27,52 Tr
-85,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
309,49 Tr
176,01 Tr
237,00 Tr
-
EBITDA
328,91 Tr
139,01 Tr
312,10 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
40,02 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google