Finance

Danh sách
Tại sao EDR tăng 3,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
EDR:BME
eDreams Odigeo SA
4,48 €
+3,94%
(+0,17) 1 ngày
2 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDR...
Mở
4,34 €
Cao
4,50 €
Thấp
4,33 €
Vốn hoá thị trường
488,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
562,36 N
Khối lượng
352,97 N
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,68 €
EPS
0,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,34 €
Cao
4,50 €
Thấp
4,33 €
Vốn hoá thị trường
488,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
562,36 N
Khối lượng
352,97 N
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,68 €
EPS
0,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về eDreams Odigeo SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
165,52 Tr / 157,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,14 Tr
159,01 Tr
165,73 Tr
165,52 Tr
Giá vốn hàng bán
25,32 Tr
27,63 Tr
23,00 Tr
26,46 Tr
Chi phí doanh thu
25,32 Tr
27,63 Tr
23,00 Tr
26,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,39 Tr
85,95 Tr
102,23 Tr
107,87 Tr
Chi phí hoạt động
116,42 Tr
112,60 Tr
126,02 Tr
127,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,74 Tr
140,24 Tr
149,02 Tr
154,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,40 Tr
18,78 Tr
16,71 Tr
11,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-588,00 N
-519,00 N
-573,00 N
-550,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,63 Tr
12,10 Tr
8,91 Tr
4,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,63 Tr
12,10 Tr
9,03 Tr
4,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,68 Tr
3,32 Tr
-3,02 Tr
4,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,12%
27,46%
-33,85%
95,21%
Chi phí hoạt động khác
8,03 Tr
13,28 Tr
11,96 Tr
6,02 Tr
Thu nhập ròng
17,95 Tr
8,78 Tr
11,92 Tr
229,00 N
Biên lợi nhuận ròng
10,49%
5,52%
7,20%
0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,20 Tr
-5,32 Tr
-5,46 Tr
-5,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,20 Tr
-5,32 Tr
-5,46 Tr
-5,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,02 Tr
13,35 Tr
12,68 Tr
-
EBITDA
40,93 Tr
31,62 Tr
17,05 Tr
24,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google