Finance

Beta
Danh sách
EDPR:ELI
EDP Renovaveis SA
14,17 €
+0,50%
(+0,070) 1 ngày
29 thg 5, 15:35:27 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDPR...
Mở
14,17 €
Cao
14,28 €
Thấp
14,03 €
Vốn hoá thị trường
15,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
942,16 N
Khối lượng
3,51 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2022
Chỉ số P/E
64,37
Cao nhất trong 52 tuần
14,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,58 €
EPS
0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
872,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,17 €
Cao
14,28 €
Thấp
14,03 €
Vốn hoá thị trường
15,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
942,16 N
Khối lượng
3,51 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2022
Chỉ số P/E
64,37
Cao nhất trong 52 tuần
14,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,58 €
EPS
0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
872,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
EDP Renováveis is a renewable energy company registered in Oviedo, and headquartered in Madrid that designs, develops, manages and operates power plants that generate electricity using renewable energy sources. EDPR was established in 2007 to hold and operate the growing renewable energy assets of parent company Energias de Portugal, Portugal's largest utility company headquartered in Lisbon. EDP Renováveis is the fourth-largest generator of wind energy globally. EDPR's business includes wind farms and, to a limited but growing extent, solar energy activities. EDPR has continued to grow in recent years and is now present in 13 international markets. Wikipedia
Giới thiệu về EDP Renovaveis SA
Giám đốc điều hànhMiguel Stilwell d'Andrade
Số nhân viên2,62 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
556,35 Tr
498,65 Tr
563,13 Tr
584,00 Tr
Giá vốn hàng bán
100,15 Tr
148,85 Tr
83,97 Tr
112,00 Tr
Chi phí doanh thu
100,15 Tr
148,85 Tr
83,97 Tr
112,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,66 Tr
41,34 Tr
108,42 Tr
59,00 Tr
Chi phí hoạt động
268,69 Tr
339,01 Tr
454,59 Tr
396,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
368,84 Tr
487,86 Tr
538,56 Tr
508,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,52 Tr
10,78 Tr
24,57 Tr
75,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-62,48 Tr
49,18 Tr
-44,30 Tr
28,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,55 Tr
60,45 Tr
193,20 Tr
145,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,84 Tr
1,16 Tr
198,81 Tr
145,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,29 Tr
35,71 Tr
60,43 Tr
39,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,36%
59,08%
31,28%
26,90%
Chi phí hoạt động khác
-51,67 Tr
2,37 Tr
144,94 Tr
100,90 Tr
Thu nhập ròng
41,52 Tr
13,48 Tr
108,80 Tr
70,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,46%
2,70%
19,32%
11,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,73 Tr
-
111,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-110,57 Tr
-113,16 Tr
-138,60 Tr
-85,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,84 Tr
-113,16 Tr
-27,52 Tr
-85,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
213,51 Tr
309,49 Tr
176,01 Tr
237,00 Tr
EBITDA
392,39 Tr
328,91 Tr
139,01 Tr
312,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
40,02 Tr
-

Nghiên cứu