Finance

Danh sách
EDNR:BIT
Edison SpA
1,86 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDNR...
Mở
1,86 €
Cao
1,88 €
Thấp
1,85 €
Vốn hoá thị trường
198,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,57 N
Khối lượng
44,41 N
Chỉ số P/E
54,27
Cao nhất trong 52 tuần
2,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 €
EPS
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,15 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1,86 €
Cao
1,88 €
Thấp
1,85 €
Vốn hoá thị trường
198,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,57 N
Khối lượng
44,41 N
Chỉ số P/E
54,27
Cao nhất trong 52 tuần
2,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 €
EPS
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,15 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Edison S.p.A. is an Italian electric utility company headquartered in Milan. The company was established in 1884 and acquired by Electricité de France in 2012. Edison employs more than 5,000 people in Europe, North Africa, and the Middle East. The chairman of the board is Luc Rémont and the chief executive officer is Nicola Monti. Wikipedia
Giới thiệu về Edison SpA
Giám đốc điều hànhNicola Monti
Số nhân viên5,88 N
Ngày thành lập6 thg 1, 1884
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webedison.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,88 T
4,41 T
4,69 T
4,27 T
Giá vốn hàng bán
3,24 T
4,17 T
4,16 T
3,90 T
Chi phí doanh thu
3,24 T
4,17 T
4,16 T
3,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,00 Tr
95,00 Tr
193,00 Tr
126,00 Tr
Chi phí hoạt động
551,00 Tr
277,00 Tr
469,00 Tr
296,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,79 T
4,44 T
4,63 T
4,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,00 Tr
-29,00 Tr
57,00 Tr
72,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,00 Tr
-10,00 Tr
30,00 Tr
-20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,00 Tr
-14,00 Tr
72,00 Tr
83,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
-42,00 Tr
72,00 Tr
75,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 Tr
-9,00 Tr
19,00 Tr
14,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,05%
64,29%
26,39%
16,87%
Chi phí hoạt động khác
122,00 Tr
44,00 Tr
133,00 Tr
26,00 Tr
Thu nhập ròng
73,00 Tr
-11,00 Tr
41,00 Tr
59,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,88%
-0,25%
0,87%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-10,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
119,00 Tr
142,00 Tr
135,00 Tr
142,00 Tr
EBITDA
196,00 Tr
85,00 Tr
171,00 Tr
193,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google