Finance

Danh sách
EDNMY:OTCMKTS
Edenred S A Unsponsored France ADR
16,05 US$
-1,23%
(-0,20) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDNMY...
Mở
16,30 US$
Cao
16,30 US$
Thấp
16,05 US$
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,28 N
Khối lượng
3,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,95 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
16,30 US$
Cao
16,30 US$
Thấp
16,05 US$
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,28 N
Khối lượng
3,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,95 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
21 giờ trước
Edenred stock pre-market at EUR 29.21
Hồ sơ
Edenred, formerly known as Accor Services, is an international payment service provider based in France. The company focuses on payment services used in the workplace, including employee benefits such as Ticket Restaurant meal vouchers, as well as other business-to-business payment solutions. The company was created following Accor’s split and has been listed on Euronext Paris since 2010. Edenred operates internationally, with activities in 46 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Edenred S A Unsponsored France ADR
Giám đốc điều hànhBertrand Dumazy
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập29 thg 6, 2010
Trụ sở chínhMalakoff, Pa ri, Pháp
Lĩnh vực-
Trang webedenred.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
696,50 Tr
696,50 Tr
736,50 Tr
736,50 Tr
Giá vốn hàng bán
385,50 Tr
385,50 Tr
412,00 Tr
412,00 Tr
Chi phí doanh thu
385,50 Tr
385,50 Tr
412,00 Tr
412,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
83,00 Tr
83,00 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
468,50 Tr
468,50 Tr
500,50 Tr
500,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,00 Tr
228,00 Tr
236,00 Tr
236,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,00 Tr
-19,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
222,00 Tr
222,00 Tr
178,50 Tr
178,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,00 Tr
238,00 Tr
184,00 Tr
184,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,00 Tr
67,00 Tr
61,00 Tr
61,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,18%
30,18%
34,17%
34,17%
Chi phí hoạt động khác
16,00 Tr
16,00 Tr
17,50 Tr
17,50 Tr
Thu nhập ròng
143,00 Tr
143,00 Tr
107,00 Tr
107,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,53%
20,53%
14,53%
14,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
69,00 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-40,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
29,00 Tr
-30,50 Tr
-30,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
67,00 Tr
67,00 Tr
71,00 Tr
71,00 Tr
EBITDA
295,50 Tr
295,50 Tr
296,50 Tr
296,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,50 Tr
10,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google