Finance

Danh sách
EDGE:IDX
Indointernet Tbk PT
4.790,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 2, 16:07:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDGE...
Vốn hoá thị trường
9,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
159,38
Cao nhất trong 52 tuần
5.775 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.120 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
347
Vốn hoá thị trường
9,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
159,38
Cao nhất trong 52 tuần
5.775 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.120 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
347
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indointernet Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên347
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webindonet.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
220,05 T
247,00 T
243,02 T
248,82 T
Giá vốn hàng bán
115,70 T
124,08 T
125,82 T
128,83 T
Chi phí doanh thu
115,70 T
124,08 T
125,82 T
128,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,60 T
37,49 T
35,19 T
31,66 T
Chi phí hoạt động
45,82 T
37,73 T
39,29 T
27,66 T
Tổng chi phí hoạt động
161,52 T
161,81 T
165,11 T
156,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,53 T
85,20 T
77,91 T
92,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,42 T
47,05 T
35,05 T
-35,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,42 T
47,05 T
35,05 T
-35,40 T
Chi phí thuế thu nhập
5,57 T
7,46 T
575,00 Tr
4,46 T
Thuế suất hiệu dụng
17,19%
15,84%
1,64%
-12,61%
Chi phí hoạt động khác
15,22 T
238,00 Tr
4,10 T
-4,00 T
Thu nhập ròng
26,84 T
39,55 T
34,40 T
-40,08 T
Biên lợi nhuận ròng
12,20%
16,01%
14,16%
-16,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
618,00 Tr
355,00 Tr
356,00 Tr
388,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,73 T
-38,50 T
-43,22 T
-58,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-26,12 T
-38,14 T
-42,86 T
-57,69 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,75 T
141,47 T
134,83 T
149,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google