Finance

Danh sách
Tại sao EDEN tăng 6,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
EDEN:LON
Eden Research plc
2,50 GBX
+6,38%
(+0,15) 1 ngày
12 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDEN...
Mở
2,50 GBX
Cao
2,50 GBX
Thấp
2,20 GBX
Vốn hoá thị trường
20,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
397,97 N
Khối lượng
105,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
803,36 Tr
Số nhân viên
23
Mở
2,50 GBX
Cao
2,50 GBX
Thấp
2,20 GBX
Vốn hoá thị trường
20,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
397,97 N
Khối lượng
105,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
803,36 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eden Research plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
1,21 Tr
1,21 Tr
599,27 N
599,27 N
Giá vốn hàng bán
569,16 N
569,16 N
301,88 N
301,88 N
Chi phí doanh thu
569,16 N
569,16 N
301,88 N
301,88 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
904,05 N
904,05 N
926,54 N
926,54 N
Chi phí hoạt động
1,07 Tr
1,07 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 Tr
1,63 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-426,07 N
-426,07 N
-827,28 N
-827,28 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-455,00
-455,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-435,74 N
-435,74 N
-832,98 N
-832,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-435,74 N
-435,74 N
-832,98 N
-832,98 N
Chi phí thuế thu nhập
64,38 N
64,38 N
-160,98 N
-160,98 N
Thuế suất hiệu dụng
-14,78%
-14,78%
19,33%
19,33%
Chi phí hoạt động khác
-8,33 N
-8,33 N
-4,34 N
-4,34 N
Thu nhập ròng
-495,23 N
-495,23 N
-679,88 N
-679,88 N
Biên lợi nhuận ròng
-40,98%
-40,98%
-113,45%
-113,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,30 N
33,30 N
8,82 N
8,82 N
Chi phí lãi suất
-1,83 N
-1,83 N
-4,05 N
-4,05 N
Chi phí lãi suất ròng
31,47 N
31,47 N
4,77 N
4,77 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-391,56 N
-391,56 N
-782,85 N
-782,85 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google