Finance

Danh sách
EDE:ASX
Eden Innovations Ltd
0,057 AU$
+1,79%
(+0,00100) 1 ngày
30 thg 9, 15:44:31 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDE...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
34,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
659,84 N
Khối lượng
730,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
631,88 Tr
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
34,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
659,84 N
Khối lượng
730,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
631,88 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eden Innovations Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
574,96 N
574,96 N
413,74 N
413,74 N
Giá vốn hàng bán
260,92 N
260,92 N
78,98 N
78,98 N
Chi phí doanh thu
260,92 N
260,92 N
78,98 N
78,98 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
974,38 N
974,38 N
829,10 N
829,10 N
Chi phí hoạt động
1,40 Tr
1,40 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 Tr
1,66 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,09 Tr
-1,09 Tr
-1,29 Tr
-1,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,15 Tr
2,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
717,01 N
717,01 N
-3,20 Tr
-3,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,50 Tr
-1,50 Tr
815,25 N
815,25 N
Chi phí thuế thu nhập
617,00
617,00
5,11 N
5,11 N
Thuế suất hiệu dụng
0,09%
0,09%
-0,16%
-0,16%
Chi phí hoạt động khác
302,16 N
302,16 N
528,34 N
528,34 N
Thu nhập ròng
716,40 N
716,40 N
-3,21 Tr
-3,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
124,60%
124,60%
-774,98%
-774,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 N
3,60 N
-
-
Chi phí lãi suất
-401,64 N
-401,64 N
-54,04 N
-54,04 N
Chi phí lãi suất ròng
-398,04 N
-398,04 N
-54,04 N
-54,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,52 N
124,52 N
270,31 N
270,31 N
EBITDA
-962,51 N
-962,51 N
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google