Finance

Danh sách
EDATA:IST
E-Data Teknoloji Pazarlama AS
3,86 TRY
+1,85%
(+0,070) 1 ngày
7 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EDATA...
Mở
3,70 TRY
Cao
4,16 TRY
Thấp
3,68 TRY
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,99 Tr
Khối lượng
48,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,18 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 TRY
EPS
-0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,17 Tr
Số nhân viên
56
Mở
3,70 TRY
Cao
4,16 TRY
Thấp
3,68 TRY
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,99 Tr
Khối lượng
48,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,18 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 TRY
EPS
-0,18 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,17 Tr
Số nhân viên
56
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về E-Data Teknoloji Pazarlama AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên56
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webe-data.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
546,96 Tr
889,51 Tr
447,97 Tr
496,55 Tr
Giá vốn hàng bán
453,93 Tr
860,08 Tr
378,56 Tr
429,18 Tr
Chi phí doanh thu
453,93 Tr
860,08 Tr
378,56 Tr
429,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,93 Tr
56,09 Tr
78,75 Tr
59,68 Tr
Chi phí hoạt động
52,51 Tr
55,95 Tr
80,32 Tr
56,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
506,44 Tr
916,03 Tr
458,88 Tr
485,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,52 Tr
-26,52 Tr
-10,91 Tr
11,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,21 Tr
5,23 Tr
-69,26 Tr
-57,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,43 Tr
-12,77 Tr
-56,97 Tr
-32,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,43 Tr
-12,58 Tr
-56,36 Tr
-30,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,17 Tr
2,01 Tr
4,98 Tr
8,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
98,81%
-15,74%
-8,74%
-26,86%
Chi phí hoạt động khác
-417,56 N
-136,03 N
1,57 Tr
-3,33 Tr
Thu nhập ròng
254,44 N
-14,78 Tr
-61,95 Tr
-41,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,05%
-1,66%
-13,83%
-8,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,14 Tr
2,87 Tr
11,72 Tr
7,72 Tr
Chi phí lãi suất
-2,88 Tr
-8,31 Tr
-1,81 Tr
-634,33 N
Chi phí lãi suất ròng
12,26 Tr
-5,44 Tr
9,91 Tr
7,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,07 Tr
-23,05 Tr
-7,22 Tr
11,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,01 Tr
6,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google