Finance

Danh sách
ECZYT:IST
Eczacibasi Yatirim Holding Ortakligi AS
234,90 TRY
-10,00%
(-26,10) 1 ngày
18 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECZYT...
Mở
258,00 TRY
Cao
261,00 TRY
Thấp
234,90 TRY
Vốn hoá thị trường
24,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,08 N
Khối lượng
574,07 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
1,43 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
426,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
224,00 TRY
EPS
-4,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,00 Tr
Số nhân viên
0
Mở
258,00 TRY
Cao
261,00 TRY
Thấp
234,90 TRY
Vốn hoá thị trường
24,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,08 N
Khối lượng
574,07 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
1,43 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
426,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
224,00 TRY
EPS
-4,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,00 Tr
Số nhân viên
0
Giới thiệu về Eczacibasi Yatirim Holding Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 Tr
11,03 Tr
18,87 Tr
13,86 Tr
Chi phí hoạt động
9,00 Tr
11,03 Tr
18,87 Tr
13,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,00 Tr
11,03 Tr
18,87 Tr
13,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
-11,03 Tr
-18,87 Tr
-13,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,24 Tr
-37,95 Tr
-88,39 Tr
-51,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
367,63 Tr
-159,60 Tr
-390,61 Tr
-250,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
367,63 Tr
-159,60 Tr
-390,61 Tr
-250,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,10 Tr
7,09 Tr
2,30 Tr
6,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,57%
-4,44%
-0,59%
-2,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
365,53 Tr
-166,69 Tr
-392,91 Tr
-257,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
235,61 Tr
33,42 Tr
11,59 Tr
10,60 Tr
Chi phí lãi suất
-2,74 N
-7,08 N
-5,69 N
-4,94 N
Chi phí lãi suất ròng
235,61 Tr
33,41 Tr
11,59 Tr
10,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,00 Tr
-11,03 Tr
-18,87 Tr
-13,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google