Finance

Danh sách
Tại sao ECZYT giảm 3,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
ECZYT:IST
Eczacibasi Yatirim Holding Ortakligi AS
155,00 TRY
-3,61%
(-5,80) 1 ngày
5 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECZYT...
Mở
162,90 TRY
Cao
164,60 TRY
Thấp
155,00 TRY
Vốn hoá thị trường
16,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,57 N
Khối lượng
498,80 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
1,43 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
426,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
132,20 TRY
EPS
-8,92 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,00 Tr
Số nhân viên
0
Mở
162,90 TRY
Cao
164,60 TRY
Thấp
155,00 TRY
Vốn hoá thị trường
16,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,57 N
Khối lượng
498,80 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
1,43 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
426,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
132,20 TRY
EPS
-8,92 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,00 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eczacibasi Yatirim Holding Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,03 Tr
18,87 Tr
13,86 Tr
14,32 Tr
Chi phí hoạt động
11,03 Tr
18,87 Tr
13,86 Tr
-18,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,03 Tr
18,87 Tr
13,86 Tr
-18,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,03 Tr
-18,87 Tr
-13,86 Tr
18,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,95 Tr
-88,39 Tr
-51,06 Tr
-31,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-159,60 Tr
-390,61 Tr
-250,62 Tr
-139,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-159,60 Tr
-390,61 Tr
-250,62 Tr
-139,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,09 Tr
2,30 Tr
6,76 Tr
4,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,44%
-0,59%
-2,70%
-3,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-32,71 Tr
Thu nhập ròng
-166,69 Tr
-392,91 Tr
-257,38 Tr
-144,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,42 Tr
11,59 Tr
10,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,08 N
-5,69 N
-4,94 N
-2,95 N
Chi phí lãi suất ròng
33,41 Tr
11,59 Tr
10,60 Tr
-2,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,03 Tr
-18,87 Tr
-13,85 Tr
18,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google