Finance

Danh sách
ECU:CVE
Element 29 Resources Inc
1,93 CA$
-1,03%
(-0,020) 1 ngày
5 thg 11, 14:54:21 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECU...
Mở
1,93 CA$
Cao
1,97 CA$
Thấp
1,89 CA$
Vốn hoá thị trường
378,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
250,22 N
Khối lượng
337,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,26 Tr
Số nhân viên
1
Mở
1,93 CA$
Cao
1,97 CA$
Thấp
1,89 CA$
Vốn hoá thị trường
378,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
250,22 N
Khối lượng
337,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,26 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Element 29 Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Trang webe29copper.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
362,28 N
348,02 N
261,74 N
3,02 Tr
Chi phí hoạt động
372,45 N
357,70 N
271,17 N
3,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,45 N
357,70 N
271,17 N
3,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-372,45 N
-357,70 N
-271,17 N
-3,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-130,14 N
-333,74 N
-202,10 N
-368,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-402,10 N
-725,25 N
-414,18 N
-3,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-402,10 N
-725,25 N
-414,18 N
-3,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-402,10 N
-725,25 N
-414,18 N
-3,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,25 N
37,85 N
36,44 N
227,62 N
Chi phí lãi suất
-
-13,66 N
-2,66 N
-4,11 N
Chi phí lãi suất ròng
28,25 N
24,19 N
33,78 N
223,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,17 N
9,68 N
9,43 N
10,18 N
EBITDA
-362,28 N
-351,51 N
-261,74 N
-3,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google