Trang chủECTXF • OTCMKTS
add
Electrolux Professional AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
7,15 $
Phạm vi một năm
6,54 $ - 7,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,14 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | -7,33% |
Chi phí hoạt động | 757,00 Tr | -1,43% |
Thu nhập ròng | 280,00 Tr | 30,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,08 | 40,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,98 | 30,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 337,00 Tr | -1,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 854,00 Tr | 7,56% |
Tổng tài sản | 13,04 T | -7,32% |
Tổng nợ | 7,52 T | -10,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 287,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,00 Tr | 30,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 561,00 Tr | 6,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,00 Tr | -22,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,00 Tr | 62,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 209,00 Tr | 1.841,67% |
Dòng tiền tự do | 154,77 Tr | -19,83% |
Giới thiệu
Electrolux Professional AB is a Swedish multinational professional appliance manufacturing company, headquartered in Stockholm. Originally formed as a division and later subsidiary of Electrolux, it was spun-off in March 2020. It produces a variety of products intended for professional consumers, while Electrolux remains more focused toward home consumers. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
4.159