Finance

Danh sách
Tại sao ECRFF tăng 3,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
ECRFF:OTCMKTS
Cartier Resources Inc
0,18 US$
+3,89%
(+0,0069) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECRFF...
Mở
0,18 US$
Cao
0,18 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
113,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,84 N
Khối lượng
71,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
-0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
446,16 Tr
Mở
0,18 US$
Cao
0,18 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
113,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,84 N
Khối lượng
71,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
-0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
446,16 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cartier Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
623,22 N
362,92 N
735,47 N
776,03 N
Chi phí hoạt động
633,19 N
376,55 N
743,96 N
785,95 N
Tổng chi phí hoạt động
633,19 N
376,55 N
743,96 N
785,95 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-633,19 N
-376,55 N
-743,96 N
-785,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,37 N
-356,53 N
-130,50 N
106,09 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-645,11 N
-441,76 N
-849,07 N
-643,76 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-645,11 N
-699,51 N
-849,07 N
-643,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-141,76 N
-213,12 N
-162,19 N
-64,30 N
Thuế suất hiệu dụng
21,97%
48,24%
19,10%
9,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-503,35 N
-228,65 N
-686,88 N
-579,45 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,35 N
48,02 N
37,87 N
46,29 N
Chi phí lãi suất
-20,90 N
-14,46 N
-12,48 N
-10,19 N
Chi phí lãi suất ròng
46,45 N
33,56 N
25,39 N
36,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,84 N
7,54 N
7,65 N
7,70 N
EBITDA
-631,74 N
-374,40 N
-741,70 N
-783,64 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00
-
-266,00 N
Các ứng dụng của Google