Finance

Danh sách
Tại sao ECP giảm 12,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
ECP:ASX
ECP Emerging Growth Ltd
0,55 AU$
-12,70%
(-0,080) 1 ngày
6 thg 11, 12:17:26 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECP...
Mở
0,63 AU$
Cao
0,63 AU$
Thấp
0,55 AU$
Vốn hoá thị trường
10,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 N
Khối lượng
43,33 N
Cổ tức
10,09%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,26 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
EPS
-0,46 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,74 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,63 AU$
Cao
0,63 AU$
Thấp
0,55 AU$
Vốn hoá thị trường
10,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 N
Khối lượng
43,33 N
Cổ tức
10,09%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,26 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
EPS
-0,46 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,74 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ECP Emerging Growth Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Industry-
Trang webecpam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,85 N
161,85 N
101,19 N
101,19 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
318,26 N
318,26 N
Chi phí hoạt động
207,10 N
207,10 N
138,50 N
138,50 N
Tổng chi phí hoạt động
207,10 N
207,10 N
138,50 N
138,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-45,25 N
-45,25 N
-37,31 N
-37,31 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-34,06 N
-34,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,84 Tr
-1,84 Tr
-2,86 Tr
-2,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-330,72 N
-330,72 N
-358,19 N
-358,19 N
Chi phí thuế thu nhập
-399,20 N
-399,20 N
-71,22 N
-71,22 N
Thuế suất hiệu dụng
21,73%
21,73%
2,49%
2,49%
Chi phí hoạt động khác
207,10 N
207,10 N
-179,76 N
-179,76 N
Thu nhập ròng
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-2,79 Tr
-2,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-888,23%
-888,23%
-2.755,16%
-2.755,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-285,47 N
-285,47 N
-286,82 N
-286,82 N
Chi phí lãi suất ròng
-285,47 N
-285,47 N
-286,82 N
-286,82 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google