Finance

Danh sách
Tại sao ECOWLD giảm 3,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
ECOWLD:KLSE
Eco World Development Group Bhd
1,85 MYR
-3,14%
(-0,060) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECOWLD...
Mở
1,90 MYR
Cao
1,90 MYR
Thấp
1,83 MYR
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
2,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1,90 MYR
Cao
1,90 MYR
Thấp
1,83 MYR
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
2,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 MYR
EPS
0,16 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eco World Development Group Bhd
Giám đốc điều hànhChang Khim Wah
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chínhJohor Bahru, Johor, Malaysia
Lĩnh vực-
Trang webecoworld.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
750,78 Tr
1,35 T
797,40 Tr
971,52 Tr
Giá vốn hàng bán
464,41 Tr
1,01 T
547,72 Tr
707,48 Tr
Chi phí doanh thu
464,41 Tr
1,01 T
547,72 Tr
707,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,85 Tr
122,89 Tr
84,74 Tr
96,68 Tr
Chi phí hoạt động
64,68 Tr
122,56 Tr
84,04 Tr
96,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
529,10 Tr
1,13 T
631,75 Tr
803,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
221,68 Tr
224,09 Tr
165,64 Tr
167,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,83 Tr
33,46 Tr
37,79 Tr
34,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,16 Tr
224,06 Tr
179,43 Tr
163,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,30 Tr
224,06 Tr
179,43 Tr
163,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,03 Tr
58,51 Tr
41,45 Tr
43,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,54%
26,11%
23,10%
26,26%
Chi phí hoạt động khác
-60,93 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
126,73 Tr
156,41 Tr
129,14 Tr
112,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,88%
11,56%
16,20%
11,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,40 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-31,20 Tr
-32,75 Tr
-31,47 Tr
-40,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,20 Tr
-32,75 Tr
-31,47 Tr
-40,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
227,95 Tr
231,15 Tr
172,51 Tr
172,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google