Finance

Danh sách
Tại sao ECOUP tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
ECOUP:HEL
EcoUp Oyj
1,18 €
+2,16%
(+0,025) 1 ngày
9 thg 10, 18:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECOUP...
Mở
1,16 €
Cao
1,18 €
Thấp
1,16 €
Vốn hoá thị trường
13,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 N
Khối lượng
635,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 €
EPS
-0,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,14 Tr
Số nhân viên
156
Mở
1,16 €
Cao
1,18 €
Thấp
1,16 €
Vốn hoá thị trường
13,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 N
Khối lượng
635,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 €
EPS
-0,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,14 Tr
Số nhân viên
156
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EcoUp Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên156
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webecoup.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,01 Tr
8,01 Tr
5,67 Tr
5,67 Tr
Giá vốn hàng bán
2,89 Tr
2,89 Tr
2,07 Tr
2,07 Tr
Chi phí doanh thu
2,89 Tr
2,89 Tr
2,07 Tr
2,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,17 Tr
2,17 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí hoạt động
5,21 Tr
5,21 Tr
4,84 Tr
4,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,10 Tr
8,10 Tr
6,91 Tr
6,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-88,12 N
-88,12 N
-1,23 Tr
-1,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,64 N
-31,64 N
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-286,00 N
-286,00 N
-1,48 Tr
-1,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-170,62 N
-170,62 N
-1,37 Tr
-1,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 N
35,00 N
-18,00 N
-18,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-12,24%
-12,24%
1,22%
1,22%
Chi phí hoạt động khác
2,24 Tr
2,24 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
-321,00 N
-321,00 N
-1,46 Tr
-1,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,01%
-4,01%
-25,70%
-25,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 N
18,00 N
1,50 N
1,50 N
Chi phí lãi suất
-68,86 N
-68,86 N
-135,50 N
-135,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-50,86 N
-50,86 N
-134,00 N
-134,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
794,00 N
794,00 N
796,50 N
796,50 N
EBITDA
758,92 N
758,92 N
-438,00 N
-438,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google