Finance

Danh sách
Tại sao ECOR giảm 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
ECOR:LON
Ecora Royalties PLC
155,40 GBX
-2,63%
(-4,20) 1 ngày
22 thg 10, 10:13:05 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECOR...
Mở
158,00 GBX
Cao
159,24 GBX
Thấp
154,60 GBX
Vốn hoá thị trường
395,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
492,30 N
Khối lượng
306,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
181,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,68 Tr
Số nhân viên
13
Mở
158,00 GBX
Cao
159,24 GBX
Thấp
154,60 GBX
Vốn hoá thị trường
395,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
492,30 N
Khối lượng
306,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
181,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,68 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ecora Royalties PLC is a royalty and streaming company providing capital to the mining sector. Its activities are primarily in Australia, North and South America, and Europe. The company is listed on the London and Toronto Stock Exchanges. Wikipedia
Giới thiệu về Ecora Royalties PLC
Giám đốc điều hànhMarc Bishop Lafleche
Số nhân viên13
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,03 Tr
20,03 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Giá vốn hàng bán
4,69 Tr
4,69 Tr
5,37 Tr
5,37 Tr
Chi phí doanh thu
4,69 Tr
4,69 Tr
5,37 Tr
5,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
4,55 Tr
4,55 Tr
4,17 Tr
4,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,24 Tr
9,24 Tr
9,54 Tr
9,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,79 Tr
10,79 Tr
6,46 Tr
6,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,79 Tr
4,79 Tr
5,53 Tr
5,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,79 Tr
11,79 Tr
12,13 Tr
12,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,88 Tr
12,88 Tr
10,05 Tr
10,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,82 Tr
-3,82 Tr
2,73 Tr
2,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-32,42%
-32,42%
22,51%
22,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,61 Tr
15,61 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
77,93%
77,93%
58,71%
58,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 N
58,00 N
52,00 N
52,00 N
Chi phí lãi suất
-2,34 Tr
-2,34 Tr
-1,88 Tr
-1,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,28 Tr
-2,28 Tr
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,38 Tr
15,38 Tr
10,67 Tr
10,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google