Finance

Danh sách
ECONB:EBR
Econocom Group SE
1,40 €
+1,08%
(+0,015) 1 ngày
15 thg 10, 17:35:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECONB...
Mở
1,38 €
Cao
1,40 €
Thấp
1,36 €
Vốn hoá thị trường
228,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,45 N
Khối lượng
33,66 N
Chỉ số P/E
20,93
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,23 €
EPS
0,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,05 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
1,38 €
Cao
1,40 €
Thấp
1,36 €
Vốn hoá thị trường
228,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,45 N
Khối lượng
33,66 N
Chỉ số P/E
20,93
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,23 €
EPS
0,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,05 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Econocom Group SE is a European business-to-business digital services provider specialized in digital transformation for private and public organizations. Founded in 1974 by Jean-Louis Bouchard under the name Europe Computer Systèmes, the group operates across the digital value chain, including workplace solutions, IT and audiovisual infrastructure, and technology asset financing. The company operates in 16 countries, employs approximately 8,680 people as of 2025, and reported revenue of €2.9 billion in 2025. It is listed on Euronext Brussels. Wikipedia
Giới thiệu về Econocom Group SE
Giám đốc điều hànhJean-Louis Bouchard
Số nhân viên8,53 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webeconocom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
750,95 Tr
750,95 Tr
699,65 Tr
699,65 Tr
Giá vốn hàng bán
664,75 Tr
664,75 Tr
638,65 Tr
638,65 Tr
Chi phí doanh thu
664,75 Tr
664,75 Tr
638,65 Tr
638,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,75 Tr
40,75 Tr
35,90 Tr
35,90 Tr
Chi phí hoạt động
55,40 Tr
55,40 Tr
48,50 Tr
48,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
720,15 Tr
720,15 Tr
687,15 Tr
687,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,80 Tr
30,80 Tr
12,50 Tr
12,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
1,20 Tr
-650,00 N
-650,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,05 Tr
26,05 Tr
5,70 Tr
5,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,30 Tr
28,30 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,85 Tr
8,85 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,97%
33,97%
30,70%
30,70%
Chi phí hoạt động khác
4,75 Tr
4,75 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Thu nhập ròng
2,20 Tr
2,20 Tr
900,00 N
900,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,29%
0,29%
0,13%
0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-3,80 Tr
-3,90 Tr
-3,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,80 Tr
-3,80 Tr
-3,90 Tr
-3,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,55 Tr
7,55 Tr
9,70 Tr
9,70 Tr
EBITDA
33,70 Tr
33,70 Tr
16,50 Tr
16,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
550,00 N
550,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google