Finance

Danh sách
ECNR:TLV
Econergy Ltd
5.722,00 ILA
+0,16%
(+9,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECNR...
Mở
5.713,00 ILA
Cao
5.829,00 ILA
Thấp
5.521,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,94 N
Khối lượng
161,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
7.705,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.461,00 ILA
EPS
-2,77 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,15 Tr
Số nhân viên
146
Mở
5.713,00 ILA
Cao
5.829,00 ILA
Thấp
5.521,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,94 N
Khối lượng
161,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
7.705,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.461,00 ILA
EPS
-2,77 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,15 Tr
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Econergy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
32,43 Tr
-32,10 Tr
5,62 Tr
3,39 Tr
Giá vốn hàng bán
52,00 N
352,00 N
667,00 N
1,19 Tr
Chi phí doanh thu
52,00 N
352,00 N
667,00 N
1,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,56 Tr
4,44 Tr
3,72 Tr
7,31 Tr
Chi phí hoạt động
6,43 Tr
2,59 Tr
5,29 Tr
11,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,48 Tr
2,94 Tr
5,96 Tr
12,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,95 Tr
-35,04 Tr
-336,00 N
-9,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-11,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,21 Tr
-12,63 Tr
-4,96 Tr
-4,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,21 Tr
-39,94 Tr
-4,96 Tr
-20,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-28,00 N
-74,00 N
-101,00 N
-678,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,11%
0,59%
2,04%
14,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-4,55 Tr
-
-433,00 N
Thu nhập ròng
19,22 Tr
-9,97 Tr
-6,29 Tr
-7,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,27%
31,07%
-111,90%
-211,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,81 Tr
345,00 N
2,45 Tr
6,91 Tr
Chi phí lãi suất
-8,55 Tr
-6,23 Tr
-7,08 Tr
-1,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,26 Tr
-5,89 Tr
-4,62 Tr
5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,87 Tr
2,70 Tr
1,57 Tr
4,43 Tr
EBITDA
27,81 Tr
-32,34 Tr
1,24 Tr
-6,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google