Finance

Danh sách
ECMPM:BIT
Eurocommercial Properties NV
25,40 €
+0,79%
(+0,20) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECMPM...
Mở
25,55 €
Cao
25,55 €
Thấp
25,40 €
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,00
Khối lượng
124,00
Cổ tức
7,20%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,72
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,70 €
EPS
2,91 €
Số nhân viên
98
Mở
25,55 €
Cao
25,55 €
Thấp
25,40 €
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,00
Khối lượng
124,00
Cổ tức
7,20%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,72
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,70 €
EPS
2,91 €
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eurocommercial Properties NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
71,05 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,21 Tr
78,58 Tr
70,89 Tr
71,05 Tr
Giá vốn hàng bán
21,53 Tr
22,06 Tr
20,16 Tr
20,17 Tr
Chi phí doanh thu
21,53 Tr
22,06 Tr
20,16 Tr
20,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 Tr
5,95 Tr
2,48 Tr
2,42 Tr
Chi phí hoạt động
2,51 Tr
6,85 Tr
1,89 Tr
1,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,04 Tr
28,91 Tr
22,05 Tr
22,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,17 Tr
49,68 Tr
48,84 Tr
49,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,32 Tr
-339,00 N
11,37 Tr
-10,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,41 Tr
59,45 Tr
45,90 Tr
50,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,24 Tr
43,56 Tr
46,70 Tr
24,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,19 Tr
9,61 Tr
8,01 Tr
10,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,11%
16,17%
17,45%
20,14%
Chi phí hoạt động khác
-369,00 N
903,00 N
-586,00 N
-537,00 N
Thu nhập ròng
32,22 Tr
49,84 Tr
37,89 Tr
40,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,25%
63,42%
53,45%
56,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
169,00 N
220,00 N
221,00 N
169,00 N
Chi phí lãi suất
-13,42 Tr
-5,62 Tr
-13,73 Tr
-14,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,25 Tr
-5,40 Tr
-13,51 Tr
-13,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,70 Tr
50,20 Tr
49,36 Tr
49,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google