Finance

Danh sách
ECMPA:AMS
Eurocommercial Properties NV
25,45 €
-0,20%
(-0,050) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:08 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECMPA...
Mở
25,30 €
Cao
25,55 €
Thấp
25,20 €
Vốn hoá thị trường
1,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,30 N
Khối lượng
43,44 N
Cổ tức
7,19%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 €
EPS
3,33 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,71 Tr
Số nhân viên
98
Mở
25,30 €
Cao
25,55 €
Thấp
25,20 €
Vốn hoá thị trường
1,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,30 N
Khối lượng
43,44 N
Cổ tức
7,19%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 €
EPS
3,33 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,71 Tr
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eurocommercial Properties NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
78,58 Tr
70,89 Tr
71,05 Tr
73,29 Tr
Giá vốn hàng bán
22,06 Tr
20,16 Tr
20,17 Tr
19,73 Tr
Chi phí doanh thu
22,06 Tr
20,16 Tr
20,17 Tr
19,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,95 Tr
2,48 Tr
2,42 Tr
2,49 Tr
Chi phí hoạt động
6,85 Tr
1,89 Tr
1,88 Tr
1,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,91 Tr
22,05 Tr
22,05 Tr
21,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,68 Tr
48,84 Tr
49,00 Tr
51,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-339,00 N
11,37 Tr
-10,85 Tr
25,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,45 Tr
45,90 Tr
50,35 Tr
64,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,56 Tr
46,70 Tr
24,20 Tr
61,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,61 Tr
8,01 Tr
10,14 Tr
8,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,17%
17,45%
20,14%
13,90%
Chi phí hoạt động khác
903,00 N
-586,00 N
-537,00 N
-554,00 N
Thu nhập ròng
49,84 Tr
37,89 Tr
40,21 Tr
55,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
63,42%
53,45%
56,59%
75,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
220,00 N
221,00 N
169,00 N
155,00 N
Chi phí lãi suất
-5,62 Tr
-13,73 Tr
-14,12 Tr
-15,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,40 Tr
-13,51 Tr
-13,95 Tr
-15,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,20 Tr
49,36 Tr
49,51 Tr
52,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google