Finance

Beta
Danh sách
ECMPA:AMS
Eurocommercial Properties NV
26,90 €
+0,56%
(+0,15) 1 ngày
8 thg 6, 17:35:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECMPA...
Mở
26,55 €
Cao
27,15 €
Thấp
26,50 €
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,46 N
Khối lượng
78,75 N
Cổ tức
6,80%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,60 €
EPS
2,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,89 Tr
Số nhân viên
98
Mở
26,55 €
Cao
27,15 €
Thấp
26,50 €
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,46 N
Khối lượng
78,75 N
Cổ tức
6,80%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,60 €
EPS
2,31 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,89 Tr
Số nhân viên
98
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ECMPA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ECMPA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 26,90 €
32,00 € (+18,96%)
Trung bình
30,80 € (+14,50%)
Thấp nhất
30,00 € (+11,52%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Eurocommercial Properties NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
65,28 Tr
71,21 Tr
78,58 Tr
70,89 Tr
Giá vốn hàng bán
19,17 Tr
21,53 Tr
22,06 Tr
20,16 Tr
Chi phí doanh thu
19,17 Tr
21,53 Tr
22,06 Tr
20,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,31 Tr
2,88 Tr
5,95 Tr
2,48 Tr
Chi phí hoạt động
1,38 Tr
2,51 Tr
6,85 Tr
1,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,54 Tr
24,04 Tr
28,91 Tr
22,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,73 Tr
47,17 Tr
49,68 Tr
48,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,35 Tr
4,32 Tr
-339,00 N
11,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,37 Tr
38,41 Tr
59,45 Tr
45,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,37 Tr
38,24 Tr
43,56 Tr
46,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,62 Tr
6,19 Tr
9,61 Tr
8,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
90,55%
16,11%
16,17%
17,45%
Chi phí hoạt động khác
-1,94 Tr
-369,00 N
903,00 N
-586,00 N
Thu nhập ròng
6,75 Tr
32,22 Tr
49,84 Tr
37,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,34%
45,25%
63,42%
53,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
159,00 N
169,00 N
220,00 N
221,00 N
Chi phí lãi suất
-13,17 Tr
-13,42 Tr
-5,62 Tr
-13,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,01 Tr
-13,25 Tr
-5,40 Tr
-13,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,27 Tr
47,70 Tr
50,20 Tr
49,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu