Trang chủECII • IDX
add
Electronic City Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
174,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
164,00 Rp - 175,00 Rp
Phạm vi một năm
164,00 Rp - 270,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
228,17 T IDR
Số lượng trung bình
604,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 524,63 T | -22,56% |
Chi phí hoạt động | 119,65 T | 15,84% |
Thu nhập ròng | -101,54 T | -526,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,36 | -651,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -110,28 T | -517,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,86 T | -9,35% |
Tổng tài sản | 1,58 NT | -6,63% |
Tổng nợ | 585,51 T | 12,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 990,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -101,54 T | -526,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,99 T | -80,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 93,93 T | 307,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,40 T | -1.036,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,97 T | 84,85% |
Dòng tiền tự do | 47,32 T | -8,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.142