Finance

Danh sách
ECIA:OTCMKTS
Encision, Inc. Common Stock
0,041 US$
+0,24%
(+0,00010) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECIA...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
745,12 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 N
Khối lượng
24,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,88 Tr
Số nhân viên
23
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
745,12 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 N
Khối lượng
24,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,03 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,88 Tr
Số nhân viên
23
Giới thiệu về Encision, Inc. Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhBoulder, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webencision.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
1,59 Tr
1,58 Tr
1,60 Tr
1,53 Tr
Giá vốn hàng bán
735,29 N
693,56 N
724,27 N
830,72 N
Chi phí doanh thu
735,29 N
693,56 N
724,27 N
830,72 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
138,80 N
-224,53 N
165,44 N
201,39 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
732,35 N
1,13 Tr
732,80 N
754,43 N
Chi phí hoạt động
871,16 N
910,39 N
898,24 N
955,82 N
Tổng chi phí hoạt động
1,61 Tr
1,60 Tr
1,62 Tr
1,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,87 N
-20,54 N
-19,78 N
-258,49 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,71 N
-9,52 N
-3,34 N
2,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,67 N
-47,31 N
-41,13 N
-267,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,67 N
-47,31 N
-41,13 N
-267,83 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,67 N
-47,31 N
-41,13 N
-267,83 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,56%
-2,99%
-2,57%
-17,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,51 N
-17,25 N
-18,01 N
-11,38 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,51 N
-17,25 N
-18,01 N
-11,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,54 N
3,00 N
3,00 N
-232,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google