Finance

Danh sách
ECH:WSE
Echo Investment SA
5,40 PLN
-0,37%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECH...
Mở
5,46 PLN
Cao
5,46 PLN
Thấp
5,40 PLN
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00 N
Khối lượng
12,31 N
Cổ tức
22,22%
Cổ tức hằng quý
0,30 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,97
Cao nhất trong 52 tuần
5,48 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 PLN
EPS
0,45 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,69 Tr
Số nhân viên
665
Mở
5,46 PLN
Cao
5,46 PLN
Thấp
5,40 PLN
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00 N
Khối lượng
12,31 N
Cổ tức
22,22%
Cổ tức hằng quý
0,30 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,97
Cao nhất trong 52 tuần
5,48 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
3,60 PLN
EPS
0,45 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,69 Tr
Số nhân viên
665
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Echo Investment SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên665
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webecho.com.pl
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
371,65 Tr / 319,40 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
720,67 Tr
850,90 Tr
478,96 Tr
371,65 Tr
Giá vốn hàng bán
457,11 Tr
589,25 Tr
328,67 Tr
240,73 Tr
Chi phí doanh thu
457,11 Tr
589,25 Tr
328,67 Tr
240,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,92 Tr
71,20 Tr
66,05 Tr
67,41 Tr
Chi phí hoạt động
80,86 Tr
74,50 Tr
67,16 Tr
70,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
537,97 Tr
663,75 Tr
395,83 Tr
311,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,71 Tr
187,15 Tr
83,12 Tr
60,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,00 N
7,65 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
100,49 Tr
162,63 Tr
37,96 Tr
27,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,89 Tr
155,52 Tr
33,86 Tr
27,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,73 Tr
32,60 Tr
11,70 Tr
11,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,52%
20,04%
30,83%
42,86%
Chi phí hoạt động khác
2,93 Tr
3,30 Tr
1,12 Tr
3,24 Tr
Thu nhập ròng
56,40 Tr
109,12 Tr
10,28 Tr
10,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,83%
12,82%
2,15%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,09 Tr
4,79 Tr
8,82 Tr
5,05 Tr
Chi phí lãi suất
-52,98 Tr
-53,19 Tr
-47,91 Tr
-37,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,88 Tr
-48,40 Tr
-39,09 Tr
-32,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
191,42 Tr
189,08 Tr
87,75 Tr
62,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,40 Tr
188,25 Tr
-3,93 Tr
4,49 Tr
Các ứng dụng của Google