Finance

Danh sách
Tại sao ECB tăng 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
ECB:WSE
Ecb SA
20,65 PLN
+2,99%
(+0,60) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECB...
Mở
20,65 PLN
Cao
20,65 PLN
Thấp
20,05 PLN
Vốn hoá thị trường
63,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
301,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,92 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
13
Mở
20,65 PLN
Cao
20,65 PLN
Thấp
20,05 PLN
Vốn hoá thị trường
63,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
301,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,92 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
13
Giới thiệu về Ecb SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webecbsa.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
23,75 Tr
13,02 Tr
25,37 Tr
24,45 Tr
Giá vốn hàng bán
16,34 Tr
8,59 Tr
16,66 Tr
19,45 Tr
Chi phí doanh thu
16,34 Tr
8,59 Tr
16,66 Tr
19,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,67 Tr
3,22 Tr
4,91 Tr
2,39 Tr
Chi phí hoạt động
6,70 Tr
4,12 Tr
6,24 Tr
3,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,04 Tr
12,71 Tr
22,90 Tr
22,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
707,00 N
306,00 N
2,47 Tr
1,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
203,00 N
-270,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
686,00 N
273,00 N
2,65 Tr
1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
686,00 N
273,00 N
2,70 Tr
1,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
263,00 N
51,00 N
558,00 N
250,00 N
Thuế suất hiệu dụng
38,34%
18,68%
21,04%
16,72%
Chi phí hoạt động khác
538,00 N
452,00 N
881,00 N
359,00 N
Thu nhập ròng
423,00 N
222,00 N
2,09 Tr
1,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
1,71%
8,25%
5,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 N
20,00 N
46,00 N
47,00 N
Chi phí lãi suất
-51,00 N
-53,00 N
-18,00 N
-52,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 N
-33,00 N
28,00 N
-5,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
489,00 N
450,00 N
453,00 N
476,00 N
EBITDA
1,13 Tr
688,00 N
2,54 Tr
2,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google