Finance

Danh sách
ECA:KLSE
ECA Integrated Solution Bhd
0,37 MYR
+1,37%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ECA...
Mở
0,36 MYR
Cao
0,39 MYR
Thấp
0,36 MYR
Vốn hoá thị trường
211,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
4,36 Tr
Chỉ số P/E
35,10
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,04 Tr
Số nhân viên
82
Mở
0,36 MYR
Cao
0,39 MYR
Thấp
0,36 MYR
Vốn hoá thị trường
211,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
4,36 Tr
Chỉ số P/E
35,10
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,04 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ECA Integrated Solution Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeca.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
14,08 Tr
8,90 Tr
10,33 Tr
11,80 Tr
Giá vốn hàng bán
10,52 Tr
5,16 Tr
6,17 Tr
8,11 Tr
Chi phí doanh thu
10,52 Tr
5,16 Tr
6,17 Tr
8,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,36 Tr
2,19 Tr
2,26 Tr
2,41 Tr
Chi phí hoạt động
2,65 Tr
2,16 Tr
2,23 Tr
2,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,17 Tr
7,32 Tr
8,40 Tr
10,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
906,16 N
1,58 Tr
1,93 Tr
1,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 Tr
1,50 Tr
1,73 Tr
1,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
1,50 Tr
1,73 Tr
1,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-341,03 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-32,31%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
283,00 N
-28,00 N
-26,00 N
-135,00 N
Thu nhập ròng
1,40 Tr
1,50 Tr
1,73 Tr
1,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,94%
16,80%
16,74%
12,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,52 N
123,00 N
29,00 N
187,00 N
Chi phí lãi suất
-122,74 N
-207,00 N
-231,00 N
-142,00 N
Chi phí lãi suất ròng
7,79 N
-84,00 N
-202,00 N
45,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,33 Tr
2,03 Tr
2,39 Tr
1,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
-
-13,00 N
-13,00 N
Các ứng dụng của Google