Finance

Danh sách
EBRO:BME
Ebro Foods SA
18,34 €
+0,44%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EBRO...
Mở
18,42 €
Cao
18,42 €
Thấp
18,30 €
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,71 N
Khối lượng
26,22 N
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
19,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 €
EPS
1,44 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,87 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
18,42 €
Cao
18,42 €
Thấp
18,30 €
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,71 N
Khối lượng
26,22 N
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
19,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 €
EPS
1,44 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,87 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ebro Foods, S.A., formerly Ebro Puleva, is a Spanish food processing company. Ebro Foods is the world's largest producer of rice and the second biggest producer of pasta. The company's head office is in Madrid. Wikipedia
Giới thiệu về Ebro Foods SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,86 N
Ngày thành lập11 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webebrofoods.es
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,34 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,48 T / 727,50 Tr
+102,92%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
742,30 Tr
738,07 Tr
755,48 Tr
721,69 Tr
Giá vốn hàng bán
-792,56 Tr
1,54 T
-
740,48 Tr
Chi phí doanh thu
-792,56 Tr
1,54 T
-
740,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-138,09 Tr
441,99 Tr
26,07 Tr
188,76 Tr
Chi phí hoạt động
1,46 T
-879,56 Tr
680,76 Tr
-89,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
672,17 Tr
659,79 Tr
680,76 Tr
650,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,13 Tr
78,28 Tr
74,72 Tr
70,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-465,00 N
12,08 Tr
523,00 N
-523,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
82,88 Tr
82,52 Tr
75,24 Tr
70,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,34 Tr
89,19 Tr
75,24 Tr
71,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,47 Tr
6,24 Tr
22,30 Tr
12,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,42%
7,57%
29,63%
17,47%
Chi phí hoạt động khác
1,57 T
-1,35 T
654,69 Tr
-334,96 Tr
Thu nhập ròng
57,31 Tr
60,58 Tr
52,94 Tr
50,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
8,21%
7,01%
7,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,49 Tr
8,54 Tr
-
20,10 Tr
Chi phí lãi suất
-44,67 Tr
-17,64 Tr
-
-22,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,82 Tr
-9,11 Tr
-
-2,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,17 Tr
30,05 Tr
-
56,58 Tr
EBITDA
93,88 Tr
103,37 Tr
99,80 Tr
96,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google