Finance

Danh sách
Tại sao EBR tăng 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
EBR:ASX
EBR Systems Inc
0,14 AU$
+3,57%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 14:34:34 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EBR...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
118,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
990,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,47 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 AU$
EPS
-0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,41 Tr
Số nhân viên
135
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
118,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
990,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,47 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 AU$
EPS
-0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,41 Tr
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EBR Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhSunnyvale, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,35 US$ / -0,36 US$
+2,78%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,64 Tr / 3,00 Tr
-12,10%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
512,09 N
935,20 N
2,36 Tr
2,64 Tr
Giá vốn hàng bán
288,37 N
753,35 N
2,18 Tr
2,29 Tr
Chi phí doanh thu
288,37 N
753,35 N
2,18 Tr
2,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,24 Tr
6,33 Tr
6,42 Tr
6,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,86 Tr
7,15 Tr
9,94 Tr
10,12 Tr
Chi phí hoạt động
12,10 Tr
13,47 Tr
16,36 Tr
16,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,39 Tr
14,23 Tr
18,53 Tr
19,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,88 Tr
-13,29 Tr
-16,17 Tr
-16,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
303,63 N
368,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,19 Tr
-14,05 Tr
-17,07 Tr
-17,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,19 Tr
-14,05 Tr
-17,07 Tr
-17,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
2,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,01%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,19 Tr
-14,05 Tr
-17,07 Tr
-17,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.380,20%
-1.502,07%
-722,86%
-661,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,30
-0,38
-0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
818,33 N
641,58 N
414,00 N
282,00 N
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-1,39 Tr
-1,32 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-607,12 N
-748,94 N
-902,00 N
-1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,79 Tr
-13,18 Tr
-16,05 Tr
-16,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,85 N
-
-
Các ứng dụng của Google